THẦY QUYẾT HƯỚNG NGHIỆP – HƯỚNG NGHIỆP THỰC CHIẾN
Cập nhật 01/10/2026 · 258 trường đã công bố điểm chuẩn 2026
| STT | Trường | Mã ngành | Tên ngành | Điểm | Tổ hợp | Phương thức | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Trường Đại học Ngoại thươngNTH | NTHNN20 | CT TH Tiếng Trung thương mại | 36 | D01; D04 | THPTQG | |
| 2 | Trường Đại học Ngoại thươngNTH | NTHCN18 | CT TH Trí tuệ nhân tạo cho đổi mới sáng tạo trong kinh tế và kinh doanh | 34,66 | A00; A01; D01; D07 | THPTQG | |
| 3 | Trường Đại học Ngoại thươngNTH | NTHCN18 | CT TH Khoa học dữ liệu cho đổi mới sáng tạo trong kinh tế và kinh doanh | 34,66 | A00; A01; D01; D07 | THPTQG | |
| 4 | Trường Đại học Ngoại thươngNTH | NTHCN18 | CT TH Khoa học máy tính và dữ liệu trong kinh tế và kinh doanh | 34,66 | A00; A01; D01; D07 | THPTQG | |
| 5 | Trường Đại Học Hà NộiNHF | 7220201 | Ngôn ngữ Anh | 34,45 | D01 | THPTQG | Thang điểm 40 |
| 6 | Trường Đại Học Hà NộiNHF | 7220204 | Ngôn ngữ Trung Quốc | 34,2 | D01; D04 | THPTQG | Thang điểm 40 |
| 7 | Trường Đại học Ngoại thươngNTH | NTHNN19 | CT TH Tiếng Anh thương mại | 33,88 | D01 | THPTQG | |
| 8 | Trường Đại Học Hà NộiNHF | 7220204 TT | Ngôn ngữ Trung Quốc - CTTT | 33,15 | D01; D04 | THPTQG | Thang điểm 40 |
| 9 | Trường Đại Học Hà NộiNHF | 7220201 TT | Ngôn ngữ Anh - CTTT | 32,84 | D01 | THPTQG | Thang điểm 40 |
| 10 | Học viện Báo chí và Tuyên truyềnHBT | BC605 | Báo chí, chuyên ngành Báo truyền hình | 32,83 | X78; D15; D14 | THPTQG | Ngữ Văn hệ số 2 |
| 11 | Trường Đại học Ngoại thươngNTH | NTHNN22 | CT TH Tiếng Pháp thương mại | 32,25 | D01; D03 | THPTQG | |
| 12 | Trường Đại học Ngoại thươngNTH | NTHNN21 | CT TH Tiếng Nhật thương mại | 32,15 | D01; D06 | THPTQG | |
| 13 | Trường Đại Học Hà NộiNHF | 7220210 | Ngôn ngữ Hàn Quốc | 32,14 | D01; D04; DD2; D06 | THPTQG | Thang điểm 40 |
| 14 | Học viện Báo chí và Tuyên truyềnHBT | BC607 | Báo chí, chuyên ngành Báo mạng điện tử | 32,05 | X78; D15; D14 | THPTQG | Ngữ Văn hệ số 2 |
| 15 | Học viện Báo chí và Tuyên truyềnHBT | BC605 | Báo chí, chuyên ngành Báo truyền hình | 31,83 | D01 | THPTQG | Ngữ Văn hệ số 2 |
| 16 | Học viện Báo chí và Tuyên truyềnHBT | BC604 | Báo chí, chuyên ngành Báo phát thanh | 31,65 | X78; D15; D14 | THPTQG | Ngữ Văn hệ số 2 |
| 17 | Học viện Báo chí và Tuyên truyềnHBT | BC607 | Báo chí, chuyên ngành Báo mạng điện tử | 31,3 | D01 | THPTQG | Ngữ Văn hệ số 2 |
| 18 | Trường Đại Học Hà NộiNHF | 7220201 TM | Ngôn ngữ Anh - thương mại | 31,15 | D01 | THPTQG | Thang điểm 40 |
| 19 | Học viện Báo chí và Tuyên truyềnHBT | BC602 | Báo chí, chuyên ngành Báo in | 31,1 | X78; D15; D14 | THPTQG | Ngữ Văn hệ số 2 |
| 20 | Học viện Báo chí và Tuyên truyềnHBT | BC604 | Báo chí, chuyên ngành Báo phát thanh | 30,9 | D01 | THPTQG | Ngữ Văn hệ số 2 |
| 21 | Học viện Báo chí và Tuyên truyềnHBT | BC606 | Báo chí, chuyên ngành Quay phim truyền hình | 30,75 | X78; D15; D14 | THPTQG | Ngữ Văn hệ số 2 |
| 22 | Học viện Báo chí và Tuyên truyềnHBT | BC602 | Báo chí, chuyên ngành Báo in | 30,35 | D01 | THPTQG | Ngữ Văn hệ số 2 |
| 23 | Trường Đại Học Hà NộiNHF | 7310206 | Quan hệ quốc tế (dạy bằng TA) | 30,33 | D01; D14; D15 | THPTQG | Thang điểm 40 |
| 24 | Trường Đại Học Sư Phạm TPHCMSPS | 7140217 | Sư phạm Ngữ văn | 30,3 | D01 | THPTQG | |
| 25 | Học viện Báo chí và Tuyên truyềnHBT | BC606 | Báo chí, chuyên ngành Quay phim truyền hình | 30,25 | D01 | THPTQG | Ngữ Văn hệ số 2 |
| 26 | Trường Đại Học Sư Phạm TPHCMSPS | 7140212 | Sư phạm Hoá học | 30,08 | B00 | THPTQG | |
| 27 | Trường Đại Học Sư Phạm TPHCMSPS | 7140212 | Sư phạm Hoá học | 29,83 | A00 | THPTQG | |
| 28 | Trường Đại Học Sư Phạm TPHCMSPS | 7140217 | Sư phạm Ngữ văn | 29,8 | C00; D14 | THPTQG | |
| 29 | Trường Đại Học Sư Phạm TPHCMSPS | 7140218 | Sư phạm Lịch sử | 29,8 | C00 | THPTQG | |
| 30 | Trường Đại Học Sư Phạm TPHCMSPS | 7140211 | Sư phạm Vật lý | 29,78 | A00 | THPTQG | |
| 31 | Học Viện Khoa Học Quân Sự - Hệ Quân sựNQH | 7220201 | Ngôn ngữ Anh (Thí sinh Nữ) | 29,76 | D01 | THPTQG | |
| 32 | Học Viện Quân Y - Hệ Quân sựYQH | 7720101 | Ngành Y khoa (Thí sinh Nữ, miền Nam) | 29,76 | A00; B00; D07 | THPTQG | |
| 33 | Trường Đại Học Sư Phạm TPHCMSPS | 7140209 | Sư phạm Toán học | 29,74 | X06 | THPTQG | |
| 34 | Học viện Báo chí và Tuyên truyềnHBT | XB802 | Xuất bản, chuyên ngành Xuất bản điện tử | 29,6 | X78; D15; D14 | THPTQG | Ngữ Văn hệ số 2 |
| 35 | Học Viện Quân Y - Hệ Quân sựYQH | 7720101 | Ngành Y khoa (Thí sinh Nam, miền Nam) | 29,6 | A00; B00; D07 | THPTQG | |
| 36 | Trường Đại Học Hà NộiNHF | 7320104 | Truyền thông đa phương tiện (dạy bằng TA) | 29,6 | D01 | THPTQG | Thang điểm 40 |
| 37 | Trường Đại Học Sư Phạm TPHCMSPS | 7140212 | Sư phạm Hoá học | 29,58 | D07 | THPTQG | |
| 38 | Trường Đại Học Sư Phạm TPHCMSPS | 7140218 | Sư phạm Lịch sử | 29,55 | X70 | THPTQG | |
| 39 | Đại Học Bách Khoa Hà NộiBKA | IT-E10 | Khoa học Dữ liệu và Trí tuệ nhân tạo (CT tiên tiến) | 29,54 | A00; A01; B03; C01; C02; X02 | THPTQG | |
| 40 | Học viện Báo chí và Tuyên truyềnHBT | XB801 | Xuất bản, chuyên ngành Biên tập xuất bản | 29,5 | X78; D15; D14 | THPTQG | Ngữ Văn hệ số 2 |
| 41 | Trường Đại Học Sư Phạm TPHCMSPS | 7140209 | Sư phạm Toán học | 29,49 | A00 | THPTQG | |
| 42 | Trường Đại Học Hà NộiNHF | 7220210 TT | Ngôn ngữ Hàn Quốc - CTTT | 29,46 | D01; D04; DD2; D06 | THPTQG | Thang điểm 40 |
| 43 | Trường Đại Học Sư Phạm TPHCMSPS | 7140211 | Sư phạm Vật lý | 29,28 | A01 | THPTQG | |
| 44 | Đại Học Bách Khoa Hà NộiBKA | IT1 | CNTT: Khoa học Máy tính | 29,27 | A00; A01; B03; C01; C02; X02 | THPTQG | |
| 45 | Trường Đại Học Sài GònSGD | 7140209 | Sư phạm Toán học | 29,18 | B00 | THPTQG | |
| 46 | Trường Đại Học Hà NộiNHF | 7340115 | Marketing (dạy bằng TA) | 29,13 | D01 | THPTQG | Thang điểm 40 |
| 47 | Trường Đại Học Hà NộiNHF | 7220209 | Ngôn ngữ Nhật | 29,07 | D01; D06 | THPTQG | Thang điểm 40 |
| 48 | Học Viện Kỹ Thuật Quân Sự - Hệ Quân sựKQH | 7860220 | Kỹ sư quân sự (miền Nam, thí sinh Nữ) | 29,03 | A00; A01; X06 | THPTQG | |
| 49 | Đại Học Bách Khoa Hà NộiBKA | IT-E15 | An toàn không gian số - Cyber Security (CT tiên tiến) | 29,01 | A00; A01; B03; C01; C02; X02 | THPTQG | |
| 50 | Đại học Dân Lập Duy TânDDT | 7380107 | Luật kinh tế | 29 | C00; C03; C04; D01; D14; D15 | THPTQG |