Hiểu bản thân trước khi chọn ngành: 4 yếu tố cần biết
Sở thích, năng lực, giá trị sống và tính cách là bốn mảnh ghép để chọn ngành. Cách tự đánh giá từng yếu tố và vai trò của Holland, MBTI.
Mục lục
- Không hiểu mình thì sẽ chọn theo bảng xếp hạng của người khác
- Bốn yếu tố cần biết: sở thích, năng lực, giá trị sống, tính cách
- Ikigai: chỗ giao nhau giữa việc thích, việc giỏi và việc xã hội cần
- Holland trả lời câu hỏi hợp nhóm nghề nào
- MBTI trả lời câu hỏi làm việc theo cách nào
- Kết quả trắc nghiệm là gương soi, không phải nhãn dán
- Tự đánh giá trong 20 phút trước khi làm trắc nghiệm
Hiểu bản thân trước khi chọn ngành là trả lời được bốn câu hỏi: mình thích làm gì lâu dài, mình làm tốt hơn số đông ở việc gì, mình coi trọng điều gì nhất khi đi làm, và mình làm việc thoải mái theo cách nào. Bốn câu đó ứng với bốn yếu tố: sở thích, năng lực, giá trị sống và tính cách. Thiếu câu trả lời, quyết định chọn ngành sẽ dựa vào điểm chuẩn, lời bạn bè hoặc danh sách ngành đang được nhắc nhiều, tức là dựa vào người khác.
Không hiểu mình thì sẽ chọn theo bảng xếp hạng của người khác
Mỗi mùa tuyển sinh, học sinh lớp 12 được nghe về rất nhiều bảng xếp hạng: ngành có điểm chuẩn cao nhất, ngành lương khởi điểm cao, trường nhiều thí sinh đăng ký nhất. Những bảng này có thật và có ích. Nhưng chúng trả lời câu hỏi "thị trường đang nghĩ gì", còn câu hỏi "người này hợp với việc gì" thì bỏ ngỏ. Khi chưa có câu trả lời thứ hai, học sinh dùng tạm câu trả lời thứ nhất.
Cái giá của lựa chọn tạm thường đến muộn, sau một hai năm đại học. Gia đình mất ba khoản cùng lúc: thời gian học lại hoặc chuyển ngành, tiền học phí và sinh hoạt phí của những năm học sai, và động lực của người học. Khoản thứ ba khó đo nhất. Một sinh viên ngày nào cũng ngồi trong giảng đường mà không tìm được lý do để ngồi ở đó sẽ học đối phó, và thói quen đối phó đi theo họ vào cả công việc sau này.

“Hướng nghiệp không bắt đầu từ việc chọn trường, mà bắt đầu từ việc hiểu chính mình. Nếu bạn không biết mình là ai, bạn sẽ mãi đi theo những bảng xếp hạng của người khác.”
ThS Trần Nguyên Quyết, khóa Hướng nghiệp thực chiến
Hiểu mình cũng không phải việc dồn vào năm lớp 12. Học sinh lớp 10, 11 có lợi thế lớn: còn thời gian để thử, để sai và đổi hướng trước khi phải ghi mã ngành lên hệ thống đăng ký. Bài Hướng nghiệp là gì giải thích vì sao nên bắt đầu sớm và bắt đầu từ đâu.
Bốn yếu tố cần biết: sở thích, năng lực, giá trị sống, tính cách
Bốn yếu tố này là bốn mảnh của cùng một tấm bản đồ. Mỗi mảnh trả lời một câu hỏi riêng, và không mảnh nào thay được mảnh nào. Người chỉ biết mình thích gì dễ chọn ngành mình theo không nổi; người chỉ biết mình giỏi gì dễ chọn ngành mình làm được nhưng chán.

Sở thích: việc làm lâu mà không chán
Sở thích là việc một người muốn quay lại làm nhiều lần, kể cả khi không ai giao. Dấu hiệu dễ thấy nhất là thời gian: khi làm việc đó, người ta quên giờ. Cần tách sở thích nghề nghiệp khỏi thú vui giải trí. Thích chơi game là thú vui. Thích tìm hiểu vì sao một trò chơi giữ chân người chơi, rồi thử vẽ lại màn chơi ra giấy, mới gần với sở thích nghề nghiệp.
Năng lực: việc làm tốt hơn số đông
Năng lực đo bằng kết quả, không đo bằng cảm giác. Điểm số là một nguồn nhưng chưa đủ. Sản phẩm từng làm, giải thưởng, lời nhận xét của giáo viên, việc bạn bè hay nhờ giúp đều là bằng chứng. Một học sinh được cả lớp nhờ sửa máy tính, hay được nhờ viết lại bài phát biểu, đang có dữ liệu thật về năng lực của mình. Năng lực còn thay đổi theo rèn luyện, nên câu hỏi đáng hỏi thêm là: mình tiến bộ nhanh ở việc gì.
Giá trị sống: điều không chịu đánh đổi
Giá trị sống là thứ một người đặt lên trên hết khi buộc phải chọn: thu nhập cao, sự ổn định, sự tự do, hay cảm giác mình đang giúp ích cho ai đó. Hai học sinh cùng giỏi Toán, cùng thích phân tích có thể đi hai hướng khác hẳn nhau. Người thứ nhất cần lương cao để lo cho gia đình. Người thứ hai cần được làm việc độc lập và tự quyết giờ giấc. Không giá trị nào đúng hơn giá trị nào, nhưng ngành học đi ngược giá trị của mình thì sớm muộn sẽ thành gánh nặng.
Tính cách: cách làm việc thoải mái nhất
Tính cách cho biết một người lấy năng lượng từ đâu, ra quyết định dựa vào lý lẽ hay sự đồng cảm, thích kế hoạch rõ ràng hay thích ứng biến. Tính cách ít khi quyết định ngành học. Nó quyết định nhiều hơn tới vị trí và môi trường làm việc trong ngành đó. Cùng tốt nghiệp ngành Kế toán, người trầm tính thường thấy thoải mái ở mảng nghiệp vụ, sổ sách; người thích giao tiếp hợp với mảng tư vấn tài chính cho khách hàng.
Ikigai: chỗ giao nhau giữa việc thích, việc giỏi và việc xã hội cần
Ikigai là mô hình bốn vòng tròn chồng lên nhau: việc mình yêu thích, việc mình giỏi, việc thế giới cần và việc được trả tiền. Phần giao nhau ở giữa là một nghề vừa làm được lâu, vừa sống được bằng nó. Mô hình này hay được dùng trong hướng nghiệp vì nó chỉ ra ba kiểu lệch rất đời thường: thích mà không giỏi thì chỉ là thú vui; giỏi mà không thích thì dễ kiệt sức; vừa thích vừa giỏi mà không ai cần thì khó có thu nhập.

Trong bốn vòng tròn, việc thích và việc giỏi là hai vòng học sinh tự trả lời được bằng cách nhìn lại chính mình. Hai vòng còn lại, xã hội cần gì và ai trả tiền cho việc đó, đòi hỏi tìm hiểu nghề và thị trường lao động, là việc của chặng sau. Cách dùng bốn vòng tròn để đi đến một quyết định chọn ngành được phân tích riêng ở bài Cách chọn ngành phù hợp với bản thân.
Có một điểm nhiều học sinh bỏ qua: năng lực là điều kiện cần để sở thích thành nghề. Rất nhiều người thích vẽ nhưng chưa từng vẽ đủ nhiều để biết mình có hơn số đông hay không. Thích là điểm xuất phát. Rèn luyện mới cho biết sở thích ấy đi được bao xa.
Holland trả lời câu hỏi hợp nhóm nghề nào
Trong bốn mảnh ghép, sở thích là mảnh có công cụ đo rõ ràng nhất: trắc nghiệm Holland, còn gọi là RIASEC. Nhà tâm lý học John Holland chia sở thích nghề nghiệp thành sáu nhóm, mỗi nhóm ứng với một kiểu môi trường làm việc: Kỹ thuật (R), Nghiên cứu (I), Nghệ thuật (A), Xã hội (S), Quản lý, kinh doanh (E) và Nghiệp vụ (C).
Kết quả Holland thường được đọc thành một mã ba chữ cái, ví dụ SAE hoặc RIC, ghép từ ba nhóm điểm cao nhất. Mã này giúp khoanh vùng. Thay vì đứng trước vài trăm ngành, học sinh có một nhóm vài chục ngành đáng tìm hiểu trước. Holland không đo năng lực, cũng không gọi tên trường nào hay ngành nào cụ thể. Cách đọc từng nhóm và mã ba chữ cái có ở bài Trắc nghiệm Holland là gì.
MBTI trả lời câu hỏi làm việc theo cách nào
Holland trả lời "làm ngành gì", còn trắc nghiệm MBTI trả lời "làm theo cách nào". MBTI mô tả xu hướng của một người qua bốn cặp: hướng ngoại hay hướng nội; tin vào chi tiết thực tế hay vào ý tưởng tổng thể; ra quyết định bằng lý lẽ hay bằng sự đồng cảm; thích kế hoạch hay thích linh hoạt. Bốn chữ cái ghép lại cho ra 16 nhóm tính cách.
MBTI không chấm điểm tốt xấu. Một người hướng nội vẫn bán hàng giỏi, chỉ là họ thường giỏi kiểu tư vấn từng khách hơn là đứng nói trước hội trường. Đọc kết quả MBTI đúng cách là đọc ra môi trường và vị trí hợp với mình. Phần này có ở bài Trắc nghiệm tính cách MBTI.

Ghép hai kết quả cho hình dung rõ hơn nhiều so với từng kết quả riêng lẻ. Một học sinh có sở thích nghiêng về Nghiên cứu và Xã hội, tính cách thấu cảm, cẩn thận, có thể hợp với ngành Y. Nếu người đó hướng nội, công việc ở phòng xét nghiệm hay nghiên cứu có khi hợp hơn khám lâm sàng mỗi ngày vài chục bệnh nhân. Cách ghép từng bước có ở bài Kết hợp Holland và MBTI để chọn nghề.
Kết quả trắc nghiệm là gương soi, không phải nhãn dán
Trắc nghiệm chỉ phản ánh đúng khi người làm trả lời theo sở thích thật. Hai lỗi hay gặp là trả lời theo việc mình đang học giỏi, và trả lời theo điều cha mẹ mong. Kết quả cũng dịch chuyển theo tuổi và trải nghiệm, nên làm lại sau khoảng sáu tháng là hợp lý, nhất là với học sinh lớp 10, 11.
“Kết quả trắc nghiệm không định nghĩa bạn là ai mãi mãi, nó là gương soi để bạn thấy rõ thế mạnh của mình hôm nay.”
ThS Trần Nguyên Quyết, khóa Hướng nghiệp thực chiến
Vì vậy, kết quả trắc nghiệm nên được dùng để đặt câu hỏi, chưa dùng để chốt ngành. Một mã Holland nghiêng về Nghệ thuật là lý do để tìm hiểu thiết kế, kiến trúc, truyền thông, báo chí. Nó chưa phải là lệnh phải thi vào trường Mỹ thuật. Năng lực thật và giá trị sống của người học vẫn phải được đặt cạnh kết quả đó.
Tự đánh giá trong 20 phút trước khi làm trắc nghiệm
Trước khi làm bất kỳ bài trắc nghiệm nào, học sinh có thể tự trả lời ba câu hỏi trên giấy. Việc này không thay được trắc nghiệm, nhưng giúp đọc kết quả trắc nghiệm có căn cứ.
- Ba việc mình làm tốt hơn bạn bè cùng trang lứa, mỗi việc kèm một bằng chứng: điểm số, sản phẩm hay lời nhận xét của người khác.
- Ba việc mình có thể làm cả ngày không chán, và điều gì trong việc đó khiến mình muốn làm tiếp.
- Hai mươi năm nữa, một ngày làm việc bình thường của mình diễn ra thế nào, và mình ưu tiên điều gì: tiền bạc, sự tự do hay sự cống hiến.
Câu thứ ba khó nhất vì nó chạm vào giá trị sống. Nhiều học sinh chưa trả lời được ngay, và đó là chuyện bình thường. Điều đáng lo là chọn ngành khi chưa từng tự hỏi câu đó.
Sau 20 phút này, bước tiếp theo là làm trắc nghiệm Holland 54 câu và MBTI 60 câu, đều miễn phí ở trang Trắc nghiệm, rồi đặt kết quả cạnh những gì đã tự viết. Chỗ nào khớp là chỗ đáng tin. Chỗ nào lệch là chỗ cần kiểm chứng bằng việc thật: tham gia một câu lạc bộ, làm một dự án nhỏ, hỏi chuyện một người đang làm nghề. Không bài trắc nghiệm nào cho câu trả lời chính xác bằng một lần tự tay làm thử.


