- Trang chủ
- Công cụ tuyển sinh
- Tra cứu điểm chuẩn
Công cụ tuyển sinh
Tra cứu điểm chuẩn
Tra cứu điểm chuẩn các trường, các ngành năm 2026 để đối chiếu với năng lực của mình.
Tra cứu
Điểm chuẩn năm 2026
Tìm thấy 19424 dòng · Trang 19/389
| Trường | Mã trường | Ngành | Mã ngành | Tổ hợp | Phương thức | Điểm chuẩn 2026 | Khu vực | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Học Viện Công Nghệ Bưu Chính Viễn Thông | BVH | Quản trị Đổi mới sáng tạo và khởi nghiệp | 7340101DM | A00; A01; D01; X06; X26 | Kết hợp | 56,80 | Hà Nội | Kết hợp: Học bạ + Giải thưởng HSG |
| Học Viện Công Nghệ Bưu Chính Viễn Thông | BVH | Quản trị Đổi mới sáng tạo và khởi nghiệp | 7340101DM | A00; A01; D01; X06; X26 | Kết hợp | 26,15 | Hà Nội | Kết hợp: Học bạ + CCNN |
| Học Viện Công Nghệ Bưu Chính Viễn Thông | BVH | Logistics trong kinh tế tầm thấp | 7340101KT | A00; A01; D01; X06; X26 | Kết hợp | 21,65 | Hà Nội | Kết hợp: Học bạ + CCNN |
| Học Viện Công Nghệ Bưu Chính Viễn Thông | BVH | Logistics trong kinh tế tầm thấp | 7340101KT | A00; A01; D01; X06; X26 | Kết hợp | 56,80 | Hà Nội | Kết hợp: Học bạ + Giải thưởng HSG |
| Học Viện Công Nghệ Bưu Chính Viễn Thông | BVH | Logistics và quản trị chuỗi cung ứng | 7340101LG | A00; A01; D01; X06; X26 | Kết hợp | 28,06 | Hà Nội | Kết hợp: Học bạ + CCNN |
| Học Viện Công Nghệ Bưu Chính Viễn Thông | BVH | Logistics và quản trị chuỗi cung ứng | 7340101LG | A00; A01; D01; X06; X26 | Kết hợp | 81,55 | Hà Nội | Kết hợp: Học bạ + Giải thưởng HSG |
| Học Viện Công Nghệ Bưu Chính Viễn Thông | BVH | Marketing | 7340115 | A00; A01; D01; X06; X26 | Kết hợp | 60,75 | Hà Nội | Kết hợp: Học bạ + Giải thưởng HSG |
| Học Viện Công Nghệ Bưu Chính Viễn Thông | BVH | Marketing | 7340115 | A00; A01; D01; X06; X26 | Kết hợp | 26,97 | Hà Nội | Kết hợp: Học bạ + CCNN |
| Học Viện Công Nghệ Bưu Chính Viễn Thông | BVH | Marketing (Chất lượng cao) | 7340115CL | A00; A01; D01; X06; X26 | Kết hợp | 56,80 | Hà Nội | Kết hợp: Học bạ + Giải thưởng HSG |
| Học Viện Công Nghệ Bưu Chính Viễn Thông | BVH | Marketing (Chất lượng cao) | 7340115CL | A00; A01; D01; X06; X26 | Kết hợp | 24,02 | Hà Nội | Kết hợp: Học bạ + CCNN |
| Học Viện Công Nghệ Bưu Chính Viễn Thông | BVH | Quan hệ công chúng | 7340115QH | A00; A01; D01; X06; X26 | Kết hợp | 56,80 | Hà Nội | Kết hợp: Học bạ + Giải thưởng HSG |
| Học Viện Công Nghệ Bưu Chính Viễn Thông | BVH | Quan hệ công chúng | 7340115QH | A00; A01; D01; X06; X26 | Kết hợp | 26,17 | Hà Nội | Kết hợp: Học bạ + CCNN |
| Học Viện Công Nghệ Bưu Chính Viễn Thông | BVH | Thương mại điện tử | 7340122 | A00; A01; D01; X06; X26 | Kết hợp | 27,51 | Hà Nội | Kết hợp: Học bạ + CCNN |
| Học Viện Công Nghệ Bưu Chính Viễn Thông | BVH | Thương mại điện tử | 7340122 | A00; A01; D01; X06; X26 | Kết hợp | 73,55 | Hà Nội | Kết hợp: Học bạ + Giải thưởng HSG |
| Học Viện Công Nghệ Bưu Chính Viễn Thông | BVH | Phân tích dữ liệu trong tài chính, kinh doanh | 7340201DL | A00; A01; D01; X06; X26 | Kết hợp | 56,80 | Hà Nội | Kết hợp: Học bạ + Giải thưởng HSG |
| Học Viện Công Nghệ Bưu Chính Viễn Thông | BVH | Phân tích dữ liệu trong tài chính, kinh doanh | 7340201DL | A00; A01; D01; X06; X26 | Kết hợp | 20,89 | Hà Nội | Kết hợp: Học bạ + CCNN |
| Học Viện Công Nghệ Bưu Chính Viễn Thông | BVH | Công nghệ tài chính (Fintech) | 7340205 | A00; A01; D01; X06; X26 | Kết hợp | 68,34 | Hà Nội | Kết hợp: Học bạ + Giải thưởng HSG |
| Học Viện Công Nghệ Bưu Chính Viễn Thông | BVH | Công nghệ tài chính (Fintech) | 7340205 | A00; A01; D01; X06; X26 | Kết hợp | 27,29 | Hà Nội | Kết hợp: Học bạ + CCNN |
| Học Viện Công Nghệ Bưu Chính Viễn Thông | BVH | Công nghệ tài chính (Liên kết đại học Huddersfield, Vương Quốc Anh) | 7340205LK | A00; A01; D01; X06; X26 | Kết hợp | 72,60 | Hà Nội | Kết hợp: Học bạ + Giải thưởng HSG |
| Học Viện Công Nghệ Bưu Chính Viễn Thông | BVH | Công nghệ tài chính (Liên kết đại học Huddersfield, Vương Quốc Anh) | 7340205LK | A00; A01; D01; X06; X26 | Kết hợp | 27,47 | Hà Nội | Kết hợp: Học bạ + CCNN |
| Học Viện Công Nghệ Bưu Chính Viễn Thông | BVH | Kế toán | 7340301 | A00; A01; D01; X06; X26 | Kết hợp | 26,73 | Hà Nội | Kết hợp: Học bạ + CCNN |
| Học Viện Công Nghệ Bưu Chính Viễn Thông | BVH | Kế toán | 7340301 | A00; A01; D01; X06; X26 | Kết hợp | 56,80 | Hà Nội | Kết hợp: Học bạ + Giải thưởng HSG |
| Học Viện Công Nghệ Bưu Chính Viễn Thông | BVH | Kế toán (chuẩn quốc tế ACCA) | 7340301CL | A00; A01; D01; X06; X26 | Kết hợp | 56,80 | Hà Nội | Kết hợp: Học bạ + Giải thưởng HSG |
| Học Viện Công Nghệ Bưu Chính Viễn Thông | BVH | Kế toán (chuẩn quốc tế ACCA) | 7340301CL | A00; A01; D01; X06; X26 | Kết hợp | 21,55 | Hà Nội | Kết hợp: Học bạ + CCNN |
| Học Viện Công Nghệ Bưu Chính Viễn Thông | BVH | Khoa học dữ liệu | 7480101 | A00; A01; X06; X26 | Kết hợp | 86,42 | Hà Nội | Kết hợp: Học bạ + Giải thưởng HSG |
| Học Viện Công Nghệ Bưu Chính Viễn Thông | BVH | Khoa học dữ liệu | 7480101 | A00; A01; X06; X26 | Kết hợp | 28,96 | Hà Nội | Kết hợp: Học bạ + CCNN |
| Học Viện Công Nghệ Bưu Chính Viễn Thông | BVH | Kỹ thuật dữ liệu | 7480102 | A00; A01; X06; X26 | Kết hợp | 75,76 | Hà Nội | Kết hợp: Học bạ + Giải thưởng HSG |
| Học Viện Công Nghệ Bưu Chính Viễn Thông | BVH | Kỹ thuật dữ liệu | 7480102 | A00; A01; X06; X26 | Kết hợp | 27,60 | Hà Nội | Kết hợp: Học bạ + CCNN |
| Học Viện Công Nghệ Bưu Chính Viễn Thông | BVH | Trí tuệ nhân tạo | 7480107 | A00; A01; X06; X26 | Kết hợp | 82,89 | Hà Nội | Kết hợp: Học bạ + Giải thưởng HSG |
| Học Viện Công Nghệ Bưu Chính Viễn Thông | BVH | Trí tuệ nhân tạo | 7480107 | A00; A01; X06; X26 | Kết hợp | 28,38 | Hà Nội | Kết hợp: Học bạ + CCNN |
| Học Viện Công Nghệ Bưu Chính Viễn Thông | BVH | Công nghệ thông tin | 7480201 | A00; A01; X06; X26 | Kết hợp | 64,70 | Hà Nội | Kết hợp: Học bạ + Giải thưởng HSG |
| Học Viện Công Nghệ Bưu Chính Viễn Thông | BVH | Công nghệ thông tin | 7480201 | A00; A01; X06; X26 | Kết hợp | 27,14 | Hà Nội | Kết hợp: Học bạ + CCNN |
| Học Viện Công Nghệ Bưu Chính Viễn Thông | BVH | Công nghệ thông tin (Chất lượng cao) | 7480201CL | A00; A01; X06; X26 | Kết hợp | 56,80 | Hà Nội | Kết hợp: Học bạ + Giải thưởng HSG |
| Học Viện Công Nghệ Bưu Chính Viễn Thông | BVH | Công nghệ thông tin (Chất lượng cao) | 7480201CL | A00; A01; X06; X26 | Kết hợp | 22,86 | Hà Nội | Kết hợp: Học bạ + CCNN |
| Học Viện Công Nghệ Bưu Chính Viễn Thông | BVH | Công nghệ thông tin Liên kết với Đại học Macquarie, Australia) | 7480201LK | A00; A01; X06; X26 | Kết hợp | 56,80 | Hà Nội | Kết hợp: Học bạ + Giải thưởng HSG |
| Học Viện Công Nghệ Bưu Chính Viễn Thông | BVH | Công nghệ thông tin Liên kết với Đại học Macquarie, Australia) | 7480201LK | A00; A01; X06; X26 | Kết hợp | 22,86 | Hà Nội | Kết hợp: Học bạ + CCNN |
| Học Viện Công Nghệ Bưu Chính Viễn Thông | BVH | Công nghệ thông tin (định hướng ứng dụng) | 7480201UD | A00; A01; X06; X26 | Kết hợp | 20,79 | Hà Nội | Kết hợp: Học bạ + CCNN |
| Học Viện Công Nghệ Bưu Chính Viễn Thông | BVH | Công nghệ thông tin (định hướng ứng dụng) | 7480201UD | A00; A01; X06; X26 | Kết hợp | 56,80 | Hà Nội | Kết hợp: Học bạ + Giải thưởng HSG |
| Học Viện Công Nghệ Bưu Chính Viễn Thông | BVH | Công nghệ thông tin Việt - Nhật | 7480201VJ | A00; A01; X06; X26 | Kết hợp | 56,80 | Hà Nội | Kết hợp: Học bạ + Giải thưởng HSG |
| Học Viện Công Nghệ Bưu Chính Viễn Thông | BVH | Công nghệ thông tin Việt - Nhật | 7480201VJ | A00; A01; X06; X26 | Kết hợp | 23,44 | Hà Nội | Kết hợp: Học bạ + CCNN |
| Học Viện Công Nghệ Bưu Chính Viễn Thông | BVH | An toàn thông tin | 7480202 | A00; A01; X06; X26 | Kết hợp | 83,41 | Hà Nội | Kết hợp: Học bạ + Giải thưởng HSG |
| Học Viện Công Nghệ Bưu Chính Viễn Thông | BVH | An toàn thông tin | 7480202 | A00; A01; X06; X26 | Kết hợp | 28,50 | Hà Nội | Kết hợp: Học bạ + CCNN |
| Học Viện Công Nghệ Bưu Chính Viễn Thông | BVH | An toàn thông tin (Chất lượng cao) | 7480202CL | A00; A01; X06; X26 | Kết hợp | 67,86 | Hà Nội | Kết hợp: Học bạ + Giải thưởng HSG |
| Học Viện Công Nghệ Bưu Chính Viễn Thông | BVH | An toàn thông tin (Chất lượng cao) | 7480202CL | A00; A01; X06; X26 | Kết hợp | 27,27 | Hà Nội | Kết hợp: Học bạ + CCNN |
| Học Viện Công Nghệ Bưu Chính Viễn Thông | BVH | Công nghệ Kỹ thuật Điện, điện tử | 7510301 | A00; A01; X06; X26 | Kết hợp | 82,58 | Hà Nội | Kết hợp: Học bạ + Giải thưởng HSG |
| Học Viện Công Nghệ Bưu Chính Viễn Thông | BVH | Công nghệ Kỹ thuật Điện, điện tử | 7510301 | A00; A01; X06; X26 | Kết hợp | 28,30 | Hà Nội | Kết hợp: Học bạ + CCNN |
| Học Viện Công Nghệ Bưu Chính Viễn Thông | BVH | Công nghệ vi mạch bán dẫn | 7510301VM | A00; A01; X06; X26 | Kết hợp | 28,74 | Hà Nội | Kết hợp: Học bạ + CCNN |
| Học Viện Công Nghệ Bưu Chính Viễn Thông | BVH | Công nghệ vi mạch bán dẫn | 7510301VM | A00; A01; X06; X26 | Kết hợp | 84,41 | Hà Nội | Kết hợp: Học bạ + Giải thưởng HSG |
| Học Viện Công Nghệ Bưu Chính Viễn Thông | BVH | Kỹ thuật Điện tử viễn thông | 7520207 | A00; A01; X06; X26 | Kết hợp | 83,32 | Hà Nội | Kết hợp: Học bạ + Giải thưởng HSG |
| Học Viện Công Nghệ Bưu Chính Viễn Thông | BVH | Kỹ thuật Điện tử viễn thông | 7520207 | A00; A01; X06; X26 | Kết hợp | 28,48 | Hà Nội | Kết hợp: Học bạ + CCNN |
Nguồn tổng hợp: thông báo điểm chuẩn và đề án tuyển sinh do các trường công bố.
Hướng dẫn sử dụng
- Bước 1Gõ tên trường hoặc ngành.
- Bước 2Chọn phương thức, khu vực, tổ hợp.
- Bước 3Bấm Lọc, xem điểm chuẩn.
- Bước 4So với điểm của mình ở công cụ Tính điểm xét tuyển.
Lưu ý
Dữ liệu năm 2026 theo công bố của các trường; điểm chuẩn mỗi năm thay đổi, chỉ dùng để tham khảo.
Công cụ khác
3 công cụ tuyển sinh còn lại
Tính điểm xét tuyển
Nhập điểm, tính tổng điểm xét tuyển theo nhiều phương thức.
Mở công cụ →Quy đổi điểm chứng chỉ
Quy đổi IELTS và các chứng chỉ ngoại ngữ khác theo bảng năm 2026 của từng trường.
Mở công cụ →VIP PROGợi ý bảng nguyện vọng xét tuyển đại học
Gợi ý danh sách nguyện vọng theo điểm và ngành mục tiêu, xếp thứ tự an toàn.
Mở công cụ →