- Trang chủ
- Công cụ tuyển sinh
- Tra cứu điểm chuẩn
Công cụ tuyển sinh
Tra cứu điểm chuẩn
Tra cứu điểm chuẩn các trường, các ngành năm 2026 để đối chiếu với năng lực của mình.
Tra cứu
Điểm chuẩn năm 2026
Tìm thấy 19424 dòng · Trang 2/389
| Trường | Mã trường | Ngành | Mã ngành | Tổ hợp | Phương thức | Điểm chuẩn 2026 | Khu vực | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trường Đại học Sao Đỏ | SDU | Kế toán | 7340301 | Q00 | HSA | 54 | Miền Bắc | |
| Trường Đại học Sao Đỏ | SDU | Luật | 7380101 | Q00 | HSA | 69 | Miền Bắc | |
| Trường Đại học Sao Đỏ | SDU | Toán ứng dụng | 7460112 | Q00 | HSA | 54 | Miền Bắc | |
| Trường Đại học Sao Đỏ | SDU | Trí tuệ nhân tạo | 7480107 | Q00 | HSA | 54 | Miền Bắc | |
| Trường Đại học Sao Đỏ | SDU | Công nghệ thông tin | 7480201 | Q00 | HSA | 54 | Miền Bắc | |
| Trường Đại học Sao Đỏ | SDU | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | 7510201 | Q00 | HSA | 54 | Miền Bắc | |
| Trường Đại học Sao Đỏ | SDU | Công nghệ kỹ thuật ô tô | 7510205 | Q00 | HSA | 54 | Miền Bắc | |
| Trường Đại học Sao Đỏ | SDU | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | 7510301 | Q00 | HSA | 54 | Miền Bắc | |
| Trường Đại học Sao Đỏ | SDU | Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | 7510605 | Q00 | HSA | 54 | Miền Bắc | |
| Trường Đại học Sao Đỏ | SDU | Kỹ thuật cơ điện tử | 7520114 | Q00 | HSA | 54 | Miền Bắc | |
| Trường Đại học Sao Đỏ | SDU | Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | 7520216 | Q00 | HSA | 54 | Miền Bắc | |
| Trường Đại học Sao Đỏ | SDU | Công nghệ dệt, may | 7540204 | Q00 | HSA | 54 | Miền Bắc | |
| Trường Đại học Sao Đỏ | SDU | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | 7810103 | Q00 | HSA | 54 | Miền Bắc | |
| Trường Đại học Sao Đỏ | SDU | Sư phạm Tiếng Trung Quốc | 7140234 | K00 | TSA | 62,57 | Miền Bắc | |
| Trường Đại học Sao Đỏ | SDU | Sư phạm công nghệ | 7140246 | K00 | TSA | 53,68 | Miền Bắc | |
| Trường Đại học Sao Đỏ | SDU | Ngôn ngữ Anh | 7220201 | K00 | TSA | 38,92 | Miền Bắc | |
| Trường Đại học Sao Đỏ | SDU | Ngôn ngữ Trung Quốc | 7220204 | K00 | TSA | 38,92 | Miền Bắc | |
| Trường Đại học Sao Đỏ | SDU | Kinh tế số | 7310109 | K00 | TSA | 38,92 | Miền Bắc | |
| Trường Đại học Sao Đỏ | SDU | Quản trị kinh doanh | 7340101 | K00 | TSA | 38,92 | Miền Bắc | |
| Trường Đại học Sao Đỏ | SDU | Thương mại điện tử | 7340122 | K00 | TSA | 38,92 | Miền Bắc | |
| Trường Đại học Sao Đỏ | SDU | Tài chính - Ngân hàng | 7340201 | K00 | TSA | 38,92 | Miền Bắc | |
| Trường Đại học Sao Đỏ | SDU | Kế toán | 7340301 | K00 | TSA | 38,92 | Miền Bắc | |
| Trường Đại học Sao Đỏ | SDU | Luật | 7380101 | K00 | TSA | 46,66 | Miền Bắc | |
| Trường Đại học Sao Đỏ | SDU | Toán ứng dụng | 7460112 | K00 | TSA | 38,92 | Miền Bắc | |
| Trường Đại học Sao Đỏ | SDU | Trí tuệ nhân tạo | 7480107 | K00 | TSA | 38,92 | Miền Bắc | |
| Trường Đại học Sao Đỏ | SDU | Công nghệ thông tin | 7480201 | K00 | TSA | 38,92 | Miền Bắc | |
| Trường Đại học Sao Đỏ | SDU | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | 7510201 | K00 | TSA | 38,92 | Miền Bắc | |
| Trường Đại học Sao Đỏ | SDU | Công nghệ kỹ thuật ô tô | 7510205 | K00 | TSA | 38,92 | Miền Bắc | |
| Trường Đại học Sao Đỏ | SDU | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | 7510301 | K00 | TSA | 38,92 | Miền Bắc | |
| Trường Đại học Sao Đỏ | SDU | Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | 7510605 | K00 | TSA | 38,92 | Miền Bắc | |
| Trường Đại học Sao Đỏ | SDU | Kỹ thuật cơ điện tử | 7520114 | K00 | TSA | 38,92 | Miền Bắc | |
| Trường Đại học Sao Đỏ | SDU | Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | 7520216 | K00 | TSA | 38,92 | Miền Bắc | |
| Trường Đại học Sao Đỏ | SDU | Công nghệ dệt, may | 7540204 | K00 | TSA | 38,92 | Miền Bắc | |
| Trường Đại học Sao Đỏ | SDU | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | 7810103 | K00 | TSA | 38,92 | Miền Bắc | |
| Trường Đại học Sao Đỏ | SDU | Sư phạm Tiếng Trung Quốc | 7140234 | D01; D04; D09; D11; D14; D15; D45; D65; A01; X79 | Kết hợp | 26,94 | Miền Bắc | Kết hợp: Điểm thi THPT + Học bạ |
| Trường Đại học Sao Đỏ | SDU | Sư phạm công nghệ | 7140246 | A00; A01; A07; D01; C01; C04; C14; X01; X02; X03; X04 | Kết hợp | 24,80 | Miền Bắc | Kết hợp: Điểm thi THPT + Học bạ |
| Trường Đại học Sao Đỏ | SDU | Ngôn ngữ Anh | 7220201 | D01; D04; D15; D66; D71; C00; C03; C04; C14; X01; X74; X78; X90 | Kết hợp | 17 | Miền Bắc | Kết hợp: Điểm thi THPT + Học bạ |
| Trường Đại học Sao Đỏ | SDU | Ngôn ngữ Trung Quốc | 7220204 | D01; D04; D15; D66; D71; C00; C03; C04; C14; X01; X74; X78; X90 | Kết hợp | 17 | Miền Bắc | Kết hợp: Điểm thi THPT + Học bạ |
| Trường Đại học Sao Đỏ | SDU | Kinh tế số | 7310109 | A00; A01; A07; A09; B00; C01; C02; C03; C04; C14; D01; D07; X01; X02; X03; X04; X21 | Kết hợp | 17 | Miền Bắc | Kết hợp: Điểm thi THPT + Học bạ |
| Trường Đại học Sao Đỏ | SDU | Quản trị kinh doanh | 7340101 | A00; A01; A07; A09; B00; C01; C02; C03; C04; C14; D01; D07; X01; X02; X03; X04; X21 | Kết hợp | 17 | Miền Bắc | Kết hợp: Điểm thi THPT + Học bạ |
| Trường Đại học Sao Đỏ | SDU | Thương mại điện tử | 7340122 | A00; A01; A07; A09; B00; C01; C02; C03; C04; C14; D01; D07; X01; X02; X03; X04; X21 | Kết hợp | 17 | Miền Bắc | Kết hợp: Điểm thi THPT + Học bạ |
| Trường Đại học Sao Đỏ | SDU | Tài chính - Ngân hàng | 7340201 | A00; A01; A07; A09; B00; C01; C02; C03; C04; C14; D01; D07; X01; X02; X03; X04; X21 | Kết hợp | 17 | Miền Bắc | Kết hợp: Điểm thi THPT + Học bạ |
| Trường Đại học Sao Đỏ | SDU | Kế toán | 7340301 | A00; A01; A07; A09; B00; C01; C02; C03; C04; C14; D01; D07; X01; X02; X03; X04; X21 | Kết hợp | 17 | Miền Bắc | Kết hợp: Điểm thi THPT + Học bạ |
| Trường Đại học Sao Đỏ | SDU | Luật | 7380101 | C00; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D15; D66; X01; X02; X70; X74; X78 | Kết hợp | 20,50 | Miền Bắc | Kết hợp: Điểm thi THPT + Học bạ |
| Trường Đại học Sao Đỏ | SDU | Toán ứng dụng | 7460112 | A00; A01; A07; A09; B00; C01; C02; C03; C04; C14; D01; D07; X01; X02; X03; X04; X21 | Kết hợp | 17 | Miền Bắc | Kết hợp: Điểm thi THPT + Học bạ |
| Trường Đại học Sao Đỏ | SDU | Trí tuệ nhân tạo | 7480107 | A00; A01; A07; A09; B00; C01; C02; C03; C04; C14; D01; D07; X01; X02; X03; X04; X21 | Kết hợp | 17 | Miền Bắc | Kết hợp: Điểm thi THPT + Học bạ |
| Trường Đại học Sao Đỏ | SDU | Công nghệ thông tin | 7480201 | A00; A01; A07; A09; B00; C01; C02; C03; C04; C14; D01; D07; X01; X02; X03; X04; X21 | Kết hợp | 17 | Miền Bắc | Kết hợp: Điểm thi THPT + Học bạ |
| Trường Đại học Sao Đỏ | SDU | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | 7510201 | A00; A01; A07; A09; B00; C01; C02; C03; C04; C14; D01; D07; X01; X02; X03; X04; X21 | Kết hợp | 17 | Miền Bắc | Kết hợp: Điểm thi THPT + Học bạ |
| Trường Đại học Sao Đỏ | SDU | Công nghệ kỹ thuật ô tô | 7510205 | A00; A01; A07; A09; B00; C01; C02; C03; C04; C14; D01; D07; X01; X02; X03; X04; X21 | Kết hợp | 17 | Miền Bắc | Kết hợp: Điểm thi THPT + Học bạ |
| Trường Đại học Sao Đỏ | SDU | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | 7510301 | A00; A01; A07; A09; B00; C01; C02; C03; C04; C14; D01; D07; X01; X02; X03; X04; X21 | Kết hợp | 17 | Miền Bắc | Kết hợp: Điểm thi THPT + Học bạ |
Nguồn tổng hợp: thông báo điểm chuẩn và đề án tuyển sinh do các trường công bố.
Hướng dẫn sử dụng
- Bước 1Gõ tên trường hoặc ngành.
- Bước 2Chọn phương thức, khu vực, tổ hợp.
- Bước 3Bấm Lọc, xem điểm chuẩn.
- Bước 4So với điểm của mình ở công cụ Tính điểm xét tuyển.
Lưu ý
Dữ liệu năm 2026 theo công bố của các trường; điểm chuẩn mỗi năm thay đổi, chỉ dùng để tham khảo.
Công cụ khác
3 công cụ tuyển sinh còn lại
Tính điểm xét tuyển
Nhập điểm, tính tổng điểm xét tuyển theo nhiều phương thức.
Mở công cụ →Quy đổi điểm chứng chỉ
Quy đổi IELTS và các chứng chỉ ngoại ngữ khác theo bảng năm 2026 của từng trường.
Mở công cụ →VIP PROGợi ý bảng nguyện vọng xét tuyển đại học
Gợi ý danh sách nguyện vọng theo điểm và ngành mục tiêu, xếp thứ tự an toàn.
Mở công cụ →