- Trang chủ
- Công cụ tuyển sinh
- Tra cứu điểm chuẩn
Công cụ tuyển sinh
Tra cứu điểm chuẩn
Tra cứu điểm chuẩn các trường, các ngành năm 2026 để đối chiếu với năng lực của mình.
Tra cứu
Điểm chuẩn năm 2026
Tìm thấy 19424 dòng · Trang 367/389
| Trường | Mã trường | Ngành | Mã ngành | Tổ hợp | Phương thức | Điểm chuẩn 2026 | Khu vực | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trường Đại Học Công Nghiệp Việt Trì | VUI | Công nghệ kỹ thuật hoá học | 7510401 | A00; A01; A02; B00; D00; X06; X10; X11; X12; X56; X57 | THPTQG | 15 | Miền Bắc | |
| Trường Đại Học Công Nghiệp Việt Trì | VUI | Công nghệ kỹ thuật hoá học | 7510401 | A00; A01; A02; B00; D00; X06; X10; X11; X12; X56; X57 | Học bạ | 18 | Miền Bắc | |
| Trường Đại Học Công Nghiệp Việt Trì | VUI | Công nghệ thông tin | 7480201 | A00; A01; D00; X06; X07; X08; X10; X11; X12; X56; X57 | THPTQG | 15 | Miền Bắc | |
| Trường Đại Học Công Nghiệp Việt Trì | VUI | Công nghệ thông tin | 7480201 | A00; A01; D00; X06; X07; X08; X10; X11; X12; X56; X57 | Học bạ | 18 | Miền Bắc | |
| Trường Đại Học Công Nghiệp Việt Trì | VUI | Hóa học | 7440112 | A00; A01; A02; B00; D00; X06; X10; X11; X12; X56; X57 | THPTQG | 15 | Miền Bắc | |
| Trường Đại Học Công Nghiệp Việt Trì | VUI | Hóa học | 7440112 | A00; A01; A02; B00; D00; X06; X10; X11; X12; X56; X57 | Học bạ | 18 | Miền Bắc | |
| Trường Đại Học Công Nghiệp Việt Trì | VUI | Kế toán | 7340301 | C00; D01; D14; X17; X21; X26; X56; X57; X70; X78 | THPTQG | 15 | Miền Bắc | |
| Trường Đại Học Công Nghiệp Việt Trì | VUI | Kế toán | 7340301 | C00; D01; D14; X17; X21; X26; X56; X57; X70; X78 | Học bạ | 18 | Miền Bắc | |
| Trường Đại Học Công Nghiệp Việt Trì | VUI | Ngôn ngữ Anh | 7220201 | D00; D04; D14; D15; DD2; X26; X78; X79 | THPTQG | 15 | Miền Bắc | |
| Trường Đại Học Công Nghiệp Việt Trì | VUI | Ngôn ngữ Anh | 7220201 | D00; D04; D14; D15; DD2; X26; X78; X79 | Học bạ | 18 | Miền Bắc | |
| Trường Đại Học Công Nghiệp Việt Trì | VUI | Ngôn ngữ Trung Quốc | 7220204 | D00; D04; D14; D15; DD2; X26; X78; X79 | THPTQG | 15 | Miền Bắc | |
| Trường Đại Học Công Nghiệp Việt Trì | VUI | Ngôn ngữ Trung Quốc | 7220204 | D00; D04; D14; D15; DD2; X26; X78; X79 | Học bạ | 18 | Miền Bắc | |
| Trường Đại Học Công Nghiệp Việt Trì | VUI | Quản trị Kinh doanh | 7340101 | C00; D01; D14; X17; X21; X26; X56; X57; X70; X78 | THPTQG | 15 | Miền Bắc | |
| Trường Đại Học Công Nghiệp Việt Trì | VUI | Quản trị Kinh doanh | 7340101 | C00; D01; D14; X17; X21; X26; X56; X57; X70; X78 | Học bạ | 18 | Miền Bắc | |
| Trường Đại học Tân Tạo | TTU | Công nghệ sinh học | 7420201 | A00; A02; B00; B03; B08; D07; X14; X16; X28 | THPTQG | 15 | Miền Nam | |
| Trường Đại học Tân Tạo | TTU | Công nghệ sinh học | 7420201 | A00; A02; B00; B03; B08; D07; X14; X16; X28 | Học bạ | 15 | Miền Nam | |
| Trường Đại học Tân Tạo | TTU | Công nghệ sinh học | 7420201 | V-ACT | 491 | Miền Nam | ||
| Trường Đại học Tân Tạo | TTU | Công nghệ thông tin | 7480201 | A00; A01; C01; D01; D07; X06; X07; X25; X26; X27; X56 | THPTQG | 15 | Miền Nam | |
| Trường Đại học Tân Tạo | TTU | Công nghệ thông tin | 7480201 | A00; A01; C01; D01; D07; X06; X07; X25; X26; X27; X56 | Học bạ | 15 | Miền Nam | |
| Trường Đại học Tân Tạo | TTU | Công nghệ thông tin | 7480201 | V-ACT | 618 | Miền Nam | ||
| Trường Đại học Tân Tạo | TTU | Điều dưỡng | 7720301 | A00; A02; B00; B03; B08; D07 | THPTQG | 18 | Miền Nam | |
| Trường Đại học Tân Tạo | TTU | Điều dưỡng | 7720301 | A00; A02; B00; B03; B08; D07 | Học bạ | 18 | Miền Nam | |
| Trường Đại học Tân Tạo | TTU | Điều dưỡng | 7720301 | V-ACT | 588 | Miền Nam | ||
| Trường Đại học Tân Tạo | TTU | Kế toán | 7340301 | A00; A01; C01; D01; D07; X01; X25; X26 | THPTQG | 15 | Miền Nam | |
| Trường Đại học Tân Tạo | TTU | Kế toán | 7340301 | A00; A01; C01; D01; D07; X01; X25; X26 | Học bạ | 15 | Miền Nam | |
| Trường Đại học Tân Tạo | TTU | Kế toán | 7340301 | V-ACT | 501 | Miền Nam | ||
| Trường Đại học Tân Tạo | TTU | Khoa học Dữ liệu | 7480109 | A00; A01; C01; D01; D07; X06; X07; X25; X26; X27; X56 | THPTQG | 15 | Miền Nam | |
| Trường Đại học Tân Tạo | TTU | Khoa học Dữ liệu | 7480109 | A00; A01; C01; D01; D07; X06; X07; X25; X26; X27; X56 | Học bạ | 15 | Miền Nam | |
| Trường Đại học Tân Tạo | TTU | Khoa học Dữ liệu | 7480109 | V-ACT | 618 | Miền Nam | ||
| Trường Đại học Tân Tạo | TTU | Khoa học máy tính | 7480101 | A00; A01; C01; D01; D07; X06; X07; X25; X26; X27; X56 | THPTQG | 15 | Miền Nam | |
| Trường Đại học Tân Tạo | TTU | Khoa học máy tính | 7480101 | A00; A01; C01; D01; D07; X06; X07; X25; X26; X27; X56 | Học bạ | 15 | Miền Nam | |
| Trường Đại học Tân Tạo | TTU | Khoa học máy tính | 7480101 | V-ACT | 618 | Miền Nam | ||
| Trường Đại học Tân Tạo | TTU | Kỹ thuật xét nghiệm y học | 7720601 | A00; A02; B00; B08; D07; X10 | THPTQG | 18 | Miền Nam | |
| Trường Đại học Tân Tạo | TTU | Kỹ thuật xét nghiệm y học | 7720601 | A00; A02; B00; B08; D07; X10 | Học bạ | 18 | Miền Nam | |
| Trường Đại học Tân Tạo | TTU | Kỹ thuật xét nghiệm y học | 7720601 | V-ACT | 588 | Miền Nam | ||
| Trường Đại học Tân Tạo | TTU | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | 7510605 | A00; A01; C01; D01; D07; X01; X25; X26 | THPTQG | 15 | Miền Nam | |
| Trường Đại học Tân Tạo | TTU | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | 7510605 | A00; A01; C01; D01; D07; X01; X25; X26 | Học bạ | 15 | Miền Nam | |
| Trường Đại học Tân Tạo | TTU | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | 7510605 | V-ACT | 501 | Miền Nam | ||
| Trường Đại học Tân Tạo | TTU | Luật kinh tế | 7380107 | A00; A01; C00; C03; C04; D01; D14; X01; X25 | THPTQG | 20 | Miền Nam | |
| Trường Đại học Tân Tạo | TTU | Luật kinh tế | 7380107 | A00; A01; C00; C03; C04; D01; D14; X01; X25 | Học bạ | 20 | Miền Nam | |
| Trường Đại học Tân Tạo | TTU | Luật kinh tế | 7380107 | V-ACT | 765 | Miền Nam | ||
| Trường Đại học Tân Tạo | TTU | Marketing | 7340115 | A00; A01; C01; D01; D07; X01; X25; X26 | THPTQG | 15 | Miền Nam | |
| Trường Đại học Tân Tạo | TTU | Marketing | 7340115 | A00; A01; C01; D01; D07; X01; X25; X26 | Học bạ | 15 | Miền Nam | |
| Trường Đại học Tân Tạo | TTU | Marketing | 7340115 | V-ACT | 501 | Miền Nam | ||
| Trường Đại học Tân Tạo | TTU | Ngành Kinh doanh quốc tế | 7340120 | A00; A01; C01; C03; C04; D01; D07; X01; X25; X26 | THPTQG | 15 | Miền Nam | |
| Trường Đại học Tân Tạo | TTU | Ngành Kinh doanh quốc tế | 7340120 | A00; A01; C01; C03; C04; D01; D07; X01; X25; X26 | Học bạ | 15 | Miền Nam | |
| Trường Đại học Tân Tạo | TTU | Ngành Kinh doanh quốc tế | 7340120 | V-ACT | 501 | Miền Nam | ||
| Trường Đại học Tân Tạo | TTU | Ngành Luật | 7380101 | A00; A01; C00; C03; C04; D01; D07; X25; X26 | THPTQG | 20 | Miền Nam | |
| Trường Đại học Tân Tạo | TTU | Ngành Luật | 7380101 | A00; A01; C00; C03; C04; D01; D07; X25; X26 | Học bạ | 20 | Miền Nam | |
| Trường Đại học Tân Tạo | TTU | Ngành Luật | 7380101 | V-ACT | 765 | Miền Nam |
Nguồn tổng hợp: thông báo điểm chuẩn và đề án tuyển sinh do các trường công bố.
Hướng dẫn sử dụng
- Bước 1Gõ tên trường hoặc ngành.
- Bước 2Chọn phương thức, khu vực, tổ hợp.
- Bước 3Bấm Lọc, xem điểm chuẩn.
- Bước 4So với điểm của mình ở công cụ Tính điểm xét tuyển.
Lưu ý
Dữ liệu năm 2026 theo công bố của các trường; điểm chuẩn mỗi năm thay đổi, chỉ dùng để tham khảo.
Công cụ khác
3 công cụ tuyển sinh còn lại
Tính điểm xét tuyển
Nhập điểm, tính tổng điểm xét tuyển theo nhiều phương thức.
Mở công cụ →Quy đổi điểm chứng chỉ
Quy đổi IELTS và các chứng chỉ ngoại ngữ khác theo bảng năm 2026 của từng trường.
Mở công cụ →VIP PROGợi ý bảng nguyện vọng xét tuyển đại học
Gợi ý danh sách nguyện vọng theo điểm và ngành mục tiêu, xếp thứ tự an toàn.
Mở công cụ →