- Trang chủ
- Công cụ tuyển sinh
- Tra cứu điểm chuẩn
Công cụ tuyển sinh
Tra cứu điểm chuẩn
Tra cứu điểm chuẩn các trường, các ngành năm 2026 để đối chiếu với năng lực của mình.
Tra cứu
Điểm chuẩn năm 2026
Tìm thấy 19424 dòng · Trang 369/389
| Trường | Mã trường | Ngành | Mã ngành | Tổ hợp | Phương thức | Điểm chuẩn 2026 | Khu vực | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đại Học Trà Vinh | DVT | Công nghệ kỹ thuật ô tô | 7510205 | A00; A01; A02; A03; X05; X06; X07 | THPTQG | 15 | Miền Nam | |
| Đại Học Trà Vinh | DVT | Công nghệ kỹ thuật ô tô | 7510205 | A00; A01; A02; A03; X05; X06; X07 | Học bạ | 15,56 | Miền Nam | |
| Đại Học Trà Vinh | DVT | Công nghệ nông nghiệp | 7519002 | A02; B00; B08; X12; X14; X16; X28 | THPTQG | 15 | Miền Nam | |
| Đại Học Trà Vinh | DVT | Công nghệ nông nghiệp | 7519002 | A02; B00; B08; X12; X14; X16; X28 | Học bạ | 15,56 | Miền Nam | |
| Đại Học Trà Vinh | DVT | Công nghệ kỹ thuật cơ khí chuyên ngành Cơ khí chế tạo | 7510201 | A00; A01; A02; A03; X05; X06; X07 | THPTQG | 15 | Miền Nam | |
| Đại Học Trà Vinh | DVT | Công nghệ kỹ thuật cơ khí chuyên ngành Cơ khí chế tạo | 7510201 | A00; A01; A02; A03; X05; X06; X07 | Học bạ | 15,56 | Miền Nam | |
| Đại Học Trà Vinh | DVT | Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | 7510303 | A00; A01; A03; C01; X05; X06; X07 | THPTQG | 15 | Miền Nam | |
| Đại Học Trà Vinh | DVT | Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | 7510303 | A00; A01; A03; C01; X05; X06; X07 | Học bạ | 15,56 | Miền Nam | |
| Đại Học Trà Vinh | DVT | Công nghệ kỹ thuật xây dựng dân dụng và công nghiệp | 7510102 | A00; A01; A03; A04; X05; X06; X07 | THPTQG | 15 | Miền Nam | |
| Đại Học Trà Vinh | DVT | Công nghệ kỹ thuật xây dựng dân dụng và công nghiệp | 7510102 | A00; A01; A03; A04; X05; X06; X07 | Học bạ | 15,56 | Miền Nam | |
| Đại Học Trà Vinh | DVT | ĐH Nuôi trồng thủy sản | 7620301 | A02; B00; B08; X12; X14; X16; X28 | THPTQG | 15 | Miền Nam | |
| Đại Học Trà Vinh | DVT | ĐH Nuôi trồng thủy sản | 7620301 | A02; B00; B08; X12; X14; X16; X28 | Học bạ | 15,56 | Miền Nam | |
| Đại Học Trà Vinh | DVT | Điều dưỡng | 7720301 | B00; B08 | THPTQG | 18,25 | Miền Nam | |
| Đại Học Trà Vinh | DVT | Điều dưỡng | 7720301 | B00; B08 | Học bạ | 18,25 | Miền Nam | |
| Đại Học Trà Vinh | DVT | Dược học | 7720201 | A00; B00 | THPTQG | 20 | Miền Nam | |
| Đại Học Trà Vinh | DVT | Hoá dược | 7720203 | A00; A11; B00; D07; X09; X10; X11 | THPTQG | 15 | Miền Nam | |
| Đại Học Trà Vinh | DVT | Hoá dược | 7720203 | A00; A11; B00; D07; X09; X10; X11 | Học bạ | 15,56 | Miền Nam | |
| Đại Học Trà Vinh | DVT | Kế toán | 7340301 | A00; A01; C01; D01; X25; X26; X53 | THPTQG | 15 | Miền Nam | |
| Đại Học Trà Vinh | DVT | Kế toán | 7340301 | A00; A01; C01; D01; X25; X26; X53 | Học bạ | 15,56 | Miền Nam | |
| Đại Học Trà Vinh | DVT | Kinh tế | 7310101 | A00; A01; C01; D01; X25; X26; X53 | THPTQG | 15 | Miền Nam | |
| Đại Học Trà Vinh | DVT | Kinh tế | 7310101 | A00; A01; C01; D01; X25; X26; X53 | Học bạ | 15,56 | Miền Nam | |
| Đại Học Trà Vinh | DVT | Kỹ thuật hình ảnh y học | 7720602 | A00; B00 | THPTQG | 18 | Miền Nam | |
| Đại Học Trà Vinh | DVT | Kỹ thuật hình ảnh y học | 7720602 | A00; B00 | Học bạ | 21,30 | Miền Nam | |
| Đại Học Trà Vinh | DVT | Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông | 7580205 | A00; A01; A03; A04; X05; X06; X07 | THPTQG | 15 | Miền Nam | |
| Đại Học Trà Vinh | DVT | Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông | 7580205 | A00; A01; A03; A04; X05; X06; X07 | Học bạ | 15,56 | Miền Nam | |
| Đại Học Trà Vinh | DVT | Kỹ thuật xét nghiệm y học | 7720601 | A00; B00 | THPTQG | 20 | Miền Nam | |
| Đại Học Trà Vinh | DVT | Kỹ thuật xét nghiệm y học | 7720601 | A00; B00 | Học bạ | 21,90 | Miền Nam | |
| Đại Học Trà Vinh | DVT | Kỹ thuật phục hồi chức năng | 7720603 | A00; B00 | THPTQG | 19 | Miền Nam | |
| Đại Học Trà Vinh | DVT | Kỹ thuật phục hồi chức năng | 7720603 | A00; B00 | Học bạ | 21,30 | Miền Nam | |
| Đại Học Trà Vinh | DVT | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | 7510605 | A00; C14; D01; D84; X03; X23; X26 | THPTQG | 17 | Miền Nam | |
| Đại Học Trà Vinh | DVT | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | 7510605 | A00; C14; D01; D84; X03; X23; X26 | Học bạ | 20,10 | Miền Nam | |
| Đại Học Trà Vinh | DVT | Ngành Kỹ thuật môi trường | 7520320 | A01; A02; B00; B08; X06; X10; X14 | THPTQG | 15 | Miền Nam | |
| Đại Học Trà Vinh | DVT | Ngành Kỹ thuật môi trường | 7520320 | A01; A02; B00; B08; X06; X10; X14 | Học bạ | 15,56 | Miền Nam | |
| Đại Học Trà Vinh | DVT | Ngành Luật | 7380101 | A00; A01; C00; D01; X25; X70; X78 | THPTQG | 20 | Miền Nam | |
| Đại Học Trà Vinh | DVT | Ngành Luật | 7380101 | A00; A01; C00; D01; X25; X70; X78 | Học bạ | 20 | Miền Nam | |
| Đại Học Trà Vinh | DVT | Ngôn ngữ Khmer | 7220106 | C00; D01; D14; X01; X70; X75; X79 | THPTQG | 15 | Miền Nam | |
| Đại Học Trà Vinh | DVT | Ngôn ngữ Khmer | 7220106 | C00; D01; D14; X01; X70; X75; X79 | Học bạ | 15,56 | Miền Nam | |
| Đại Học Trà Vinh | DVT | Ngôn ngữ Trung Quốc | 7220204 | D01; D04; D14; D15; X78; X79; X91 | THPTQG | 20 | Miền Nam | |
| Đại Học Trà Vinh | DVT | Ngôn ngữ Trung Quốc | 7220204 | D01; D04; D14; D15; X78; X79; X91 | Học bạ | 21,30 | Miền Nam | |
| Đại Học Trà Vinh | DVT | Ngôn ngữ Anh | 7220201 | D01; D09; D10; D14; D15; X26; X78 | THPTQG | 15 | Miền Nam | |
| Đại Học Trà Vinh | DVT | Ngôn ngữ Anh | 7220201 | D01; D09; D10; D14; D15; X26; X78 | Học bạ | 15,56 | Miền Nam | |
| Đại Học Trà Vinh | DVT | Nông nghiệp | 7620101 | A02; B00; B08; X12; X14; X16; X28 | THPTQG | 15 | Miền Nam | |
| Đại Học Trà Vinh | DVT | Nông nghiệp | 7620101 | A02; B00; B08; X12; X14; X16; X28 | Học bạ | 15,56 | Miền Nam | |
| Đại Học Trà Vinh | DVT | Quản lý tài nguyên và môi trường | 7850101 | A00; B00; B02; B08; X06; X10; X14 | THPTQG | 15 | Miền Nam | |
| Đại Học Trà Vinh | DVT | Quản lý tài nguyên và môi trường | 7850101 | A00; B00; B02; B08; X06; X10; X14 | Học bạ | 15,56 | Miền Nam | |
| Đại Học Trà Vinh | DVT | Quản trị văn phòng | 7340406 | C00; C04; D01; X70; X71; X78; X79 | THPTQG | 15 | Miền Nam | |
| Đại Học Trà Vinh | DVT | Quản trị văn phòng | 7340406 | C00; C04; D01; X70; X71; X78; X79 | Học bạ | 15,56 | Miền Nam | |
| Đại Học Trà Vinh | DVT | Quản trị Kinh doanh | 7340101 | A00; A01; A08; D01; X02; X25; X27 | THPTQG | 15 | Miền Nam | |
| Đại Học Trà Vinh | DVT | Quản trị Kinh doanh | 7340101 | A00; A01; A08; D01; X02; X25; X27 | Học bạ | 15,56 | Miền Nam | |
| Đại Học Trà Vinh | DVT | Quản lý nhà nước | 7310205 | C00; C04; D01; X70; X71; X78; X79 | THPTQG | 19 | Miền Nam |
Nguồn tổng hợp: thông báo điểm chuẩn và đề án tuyển sinh do các trường công bố.
Hướng dẫn sử dụng
- Bước 1Gõ tên trường hoặc ngành.
- Bước 2Chọn phương thức, khu vực, tổ hợp.
- Bước 3Bấm Lọc, xem điểm chuẩn.
- Bước 4So với điểm của mình ở công cụ Tính điểm xét tuyển.
Lưu ý
Dữ liệu năm 2026 theo công bố của các trường; điểm chuẩn mỗi năm thay đổi, chỉ dùng để tham khảo.
Công cụ khác
3 công cụ tuyển sinh còn lại
Tính điểm xét tuyển
Nhập điểm, tính tổng điểm xét tuyển theo nhiều phương thức.
Mở công cụ →Quy đổi điểm chứng chỉ
Quy đổi IELTS và các chứng chỉ ngoại ngữ khác theo bảng năm 2026 của từng trường.
Mở công cụ →VIP PROGợi ý bảng nguyện vọng xét tuyển đại học
Gợi ý danh sách nguyện vọng theo điểm và ngành mục tiêu, xếp thứ tự an toàn.
Mở công cụ →