- Trang chủ
- Công cụ tuyển sinh
- Tra cứu điểm chuẩn
Công cụ tuyển sinh
Tra cứu điểm chuẩn
Tra cứu điểm chuẩn các trường, các ngành năm 2026 để đối chiếu với năng lực của mình.
Tra cứu
Điểm chuẩn năm 2026
Tìm thấy 19424 dòng · Trang 375/389
| Trường | Mã trường | Ngành | Mã ngành | Tổ hợp | Phương thức | Điểm chuẩn 2026 | Khu vực | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trường Đại Học Nguyễn Tất Thành | NTT | Piano | 7210208 | N00 | THPTQG | 15 | TP Hồ Chí Minh | |
| Trường Đại Học Nguyễn Tất Thành | NTT | Piano | 7210208 | N00 | Học bạ | 18 | TP Hồ Chí Minh | |
| Trường Đại Học Nguyễn Tất Thành | NTT | Piano | 7210208 | V-ACT | 550 | TP Hồ Chí Minh | ||
| Trường Đại Học Nguyễn Tất Thành | NTT | Piano | 7210208 | HSA | 70 | TP Hồ Chí Minh | ||
| Trường Đại Học Nguyễn Tất Thành | NTT | Quản trị nhân lực | 7340404 | C01; C04; D01; X01 | THPTQG | 15 | TP Hồ Chí Minh | |
| Trường Đại Học Nguyễn Tất Thành | NTT | Quản trị nhân lực | 7340404 | C01; C04; D01; X01 | Học bạ | 18 | TP Hồ Chí Minh | |
| Trường Đại Học Nguyễn Tất Thành | NTT | Quản trị nhân lực | 7340404 | V-ACT | 550 | TP Hồ Chí Minh | ||
| Trường Đại Học Nguyễn Tất Thành | NTT | Quản trị nhân lực | 7340404 | HSA | 70 | TP Hồ Chí Minh | ||
| Trường Đại Học Nguyễn Tất Thành | NTT | Quản lý tài nguyên và môi trường | 7850101 | A00; B00; C02; D01 | THPTQG | 15 | TP Hồ Chí Minh | |
| Trường Đại Học Nguyễn Tất Thành | NTT | Quản lý tài nguyên và môi trường | 7850101 | A00; B00; C02; D01 | Học bạ | 18 | TP Hồ Chí Minh | |
| Trường Đại Học Nguyễn Tất Thành | NTT | Quản lý tài nguyên và môi trường | 7850101 | V-ACT | 550 | TP Hồ Chí Minh | ||
| Trường Đại Học Nguyễn Tất Thành | NTT | Quản lý tài nguyên và môi trường | 7850101 | HSA | 70 | TP Hồ Chí Minh | ||
| Trường Đại Học Nguyễn Tất Thành | NTT | Quản trị kinh doanh (liên kết quốc tế do Đại học Troy - Hoa Kỳ cấp bằng) | 7340101QT | A00; C00; C01; C03; D01 | THPTQG | 15 | TP Hồ Chí Minh | |
| Trường Đại Học Nguyễn Tất Thành | NTT | Quản trị kinh doanh (liên kết quốc tế do Đại học Troy - Hoa Kỳ cấp bằng) | 7340101QT | A00; C00; C01; C03; D01 | Học bạ | 18 | TP Hồ Chí Minh | |
| Trường Đại Học Nguyễn Tất Thành | NTT | Quản trị kinh doanh (liên kết quốc tế do Đại học Troy - Hoa Kỳ cấp bằng) | 7340101QT | V-ACT | 550 | TP Hồ Chí Minh | ||
| Trường Đại Học Nguyễn Tất Thành | NTT | Quản trị kinh doanh (liên kết quốc tế do Đại học Troy - Hoa Kỳ cấp bằng) | 7340101QT | HSA | 70 | TP Hồ Chí Minh | ||
| Trường Đại Học Nguyễn Tất Thành | NTT | Quản trị kinh doanh | 7340101DN | A00; C00; C01; C03; D01 | THPTQG | 15 | TP Hồ Chí Minh | |
| Trường Đại Học Nguyễn Tất Thành | NTT | Quản trị kinh doanh | 7340101DN | A00; C00; C01; C03; D01 | Học bạ | 18 | TP Hồ Chí Minh | |
| Trường Đại Học Nguyễn Tất Thành | NTT | Quản trị kinh doanh | 7340101DN | V-ACT | 550 | TP Hồ Chí Minh | ||
| Trường Đại Học Nguyễn Tất Thành | NTT | Quản trị kinh doanh | 7340101DN | HSA | 70 | TP Hồ Chí Minh | ||
| Trường Đại Học Nguyễn Tất Thành | NTT | Quản lý bệnh viện | 7720802 | B00; C00; C04; D01 | THPTQG | 15 | TP Hồ Chí Minh | |
| Trường Đại Học Nguyễn Tất Thành | NTT | Quản lý bệnh viện | 7720802 | B00; C00; C04; D01 | Học bạ | 18 | TP Hồ Chí Minh | |
| Trường Đại Học Nguyễn Tất Thành | NTT | Quản lý bệnh viện | 7720802 | V-ACT | 550 | TP Hồ Chí Minh | ||
| Trường Đại Học Nguyễn Tất Thành | NTT | Quản lý bệnh viện | 7720802 | HSA | 70 | TP Hồ Chí Minh | ||
| Trường Đại Học Nguyễn Tất Thành | NTT | Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống | 7810202 | A07; C00; C03; C04; D01; D14; D15 | THPTQG | 15 | TP Hồ Chí Minh | |
| Trường Đại Học Nguyễn Tất Thành | NTT | Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống | 7810202 | A07; C00; C03; C04; D01; D14; D15 | Học bạ | 18 | TP Hồ Chí Minh | |
| Trường Đại Học Nguyễn Tất Thành | NTT | Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống | 7810202 | V-ACT | 550 | TP Hồ Chí Minh | ||
| Trường Đại Học Nguyễn Tất Thành | NTT | Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống | 7810202 | HSA | 70 | TP Hồ Chí Minh | ||
| Trường Đại Học Nguyễn Tất Thành | NTT | Quản trị Kinh doanh | 7340101 | C01; C02; C03; C04; C14; D01 | THPTQG | 15 | TP Hồ Chí Minh | |
| Trường Đại Học Nguyễn Tất Thành | NTT | Quản trị Kinh doanh | 7340101 | C01; C02; C03; C04; C14; D01 | Học bạ | 18 | TP Hồ Chí Minh | |
| Trường Đại Học Nguyễn Tất Thành | NTT | Quản trị Kinh doanh | 7340101 | V-ACT | 550 | TP Hồ Chí Minh | ||
| Trường Đại Học Nguyễn Tất Thành | NTT | Quản trị Kinh doanh | 7340101 | HSA | 70 | TP Hồ Chí Minh | ||
| Trường Đại Học Nguyễn Tất Thành | NTT | Quản trị khách sạn | 7810201 | A07; C00; C03; C04; D01; D14; D15 | THPTQG | 15 | TP Hồ Chí Minh | |
| Trường Đại Học Nguyễn Tất Thành | NTT | Quản trị khách sạn | 7810201 | A07; C00; C03; C04; D01; D14; D15 | Học bạ | 18 | TP Hồ Chí Minh | |
| Trường Đại Học Nguyễn Tất Thành | NTT | Quản trị khách sạn | 7810201 | V-ACT | 550 | TP Hồ Chí Minh | ||
| Trường Đại Học Nguyễn Tất Thành | NTT | Quản trị khách sạn | 7810201 | HSA | 70 | TP Hồ Chí Minh | ||
| Trường Đại Học Nguyễn Tất Thành | NTT | Quản trị khách sạn - Chuẩn quốc tế | 7810201QT | A00; C00; C01; C03; D01 | THPTQG | 15 | TP Hồ Chí Minh | |
| Trường Đại Học Nguyễn Tất Thành | NTT | Quản trị khách sạn - Chuẩn quốc tế | 7810201QT | A00; C00; C01; C03; D01 | Học bạ | 18 | TP Hồ Chí Minh | |
| Trường Đại Học Nguyễn Tất Thành | NTT | Quản trị khách sạn - Chuẩn quốc tế | 7810201QT | V-ACT | 550 | TP Hồ Chí Minh | ||
| Trường Đại Học Nguyễn Tất Thành | NTT | Quản trị khách sạn - Chuẩn quốc tế | 7810201QT | HSA | 70 | TP Hồ Chí Minh | ||
| Trường Đại Học Nguyễn Tất Thành | NTT | Quản trị kinh doanh | 7340101KD | A00; C00; C01; C03; D01 | THPTQG | 15 | TP Hồ Chí Minh | |
| Trường Đại Học Nguyễn Tất Thành | NTT | Quản trị kinh doanh | 7340101KD | A00; C00; C01; C03; D01 | Học bạ | 18 | TP Hồ Chí Minh | |
| Trường Đại Học Nguyễn Tất Thành | NTT | Quản trị kinh doanh | 7340101KD | V-ACT | 550 | TP Hồ Chí Minh | ||
| Trường Đại Học Nguyễn Tất Thành | NTT | Quản trị kinh doanh | 7340101KD | HSA | 70 | TP Hồ Chí Minh | ||
| Trường Đại Học Nguyễn Tất Thành | NTT | Quan hệ công chúng | 7320108 | A01; C00; D01; D14 | THPTQG | 15 | TP Hồ Chí Minh | |
| Trường Đại Học Nguyễn Tất Thành | NTT | Quan hệ công chúng | 7320108 | A01; C00; D01; D14 | Học bạ | 18 | TP Hồ Chí Minh | |
| Trường Đại Học Nguyễn Tất Thành | NTT | Quan hệ công chúng | 7320108 | V-ACT | 550 | TP Hồ Chí Minh | ||
| Trường Đại Học Nguyễn Tất Thành | NTT | Quan hệ công chúng | 7320108 | HSA | 70 | TP Hồ Chí Minh | ||
| Trường Đại Học Nguyễn Tất Thành | NTT | Răng- Hàm -Mặt | 7720501 | A00; B00; B08; D07 | THPTQG | 22 | TP Hồ Chí Minh | |
| Trường Đại Học Nguyễn Tất Thành | NTT | Răng- Hàm -Mặt | 7720501 | A00; B00; B08; D07 | Học bạ | 23 | TP Hồ Chí Minh |
Nguồn tổng hợp: thông báo điểm chuẩn và đề án tuyển sinh do các trường công bố.
Hướng dẫn sử dụng
- Bước 1Gõ tên trường hoặc ngành.
- Bước 2Chọn phương thức, khu vực, tổ hợp.
- Bước 3Bấm Lọc, xem điểm chuẩn.
- Bước 4So với điểm của mình ở công cụ Tính điểm xét tuyển.
Lưu ý
Dữ liệu năm 2026 theo công bố của các trường; điểm chuẩn mỗi năm thay đổi, chỉ dùng để tham khảo.
Công cụ khác
3 công cụ tuyển sinh còn lại
Tính điểm xét tuyển
Nhập điểm, tính tổng điểm xét tuyển theo nhiều phương thức.
Mở công cụ →Quy đổi điểm chứng chỉ
Quy đổi IELTS và các chứng chỉ ngoại ngữ khác theo bảng năm 2026 của từng trường.
Mở công cụ →VIP PROGợi ý bảng nguyện vọng xét tuyển đại học
Gợi ý danh sách nguyện vọng theo điểm và ngành mục tiêu, xếp thứ tự an toàn.
Mở công cụ →