- Trang chủ
- Công cụ tuyển sinh
- Tra cứu điểm chuẩn
Công cụ tuyển sinh
Tra cứu điểm chuẩn
Tra cứu điểm chuẩn các trường, các ngành năm 2026 để đối chiếu với năng lực của mình.
Tra cứu
Điểm chuẩn năm 2026
Tìm thấy 19424 dòng · Trang 373/389
| Trường | Mã trường | Ngành | Mã ngành | Tổ hợp | Phương thức | Điểm chuẩn 2026 | Khu vực | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trường Đại Học Nguyễn Tất Thành | NTT | Du lịch | 7810101 | V-ACT | 550 | TP Hồ Chí Minh | ||
| Trường Đại Học Nguyễn Tất Thành | NTT | Du lịch | 7810101 | HSA | 70 | TP Hồ Chí Minh | ||
| Trường Đại Học Nguyễn Tất Thành | NTT | Dược học | 7720201 | A00; A01; B00; D07 | THPTQG | 20 | TP Hồ Chí Minh | |
| Trường Đại Học Nguyễn Tất Thành | NTT | Dược học | 7720201 | A00; A01; B00; D07 | Học bạ | 21 | TP Hồ Chí Minh | |
| Trường Đại Học Nguyễn Tất Thành | NTT | Dược học | 7720201 | V-ACT | 570 | TP Hồ Chí Minh | ||
| Trường Đại Học Nguyễn Tất Thành | NTT | Dược học | 7720201 | HSA | 70 | TP Hồ Chí Minh | ||
| Trường Đại Học Nguyễn Tất Thành | NTT | Hoá dược | 7720203 | A00; A01; B00; D07 | THPTQG | 15 | TP Hồ Chí Minh | |
| Trường Đại Học Nguyễn Tất Thành | NTT | Hoá dược | 7720203 | A00; A01; B00; D07 | Học bạ | 18 | TP Hồ Chí Minh | |
| Trường Đại Học Nguyễn Tất Thành | NTT | Hoá dược | 7720203 | V-ACT | 550 | TP Hồ Chí Minh | ||
| Trường Đại Học Nguyễn Tất Thành | NTT | Hoá dược | 7720203 | HSA | 70 | TP Hồ Chí Minh | ||
| Trường Đại Học Nguyễn Tất Thành | NTT | Kế toán | 7340301 | A00; A01; D01; D07 | THPTQG | 15 | TP Hồ Chí Minh | |
| Trường Đại Học Nguyễn Tất Thành | NTT | Kế toán | 7340301 | A00; A01; D01; D07 | Học bạ | 18 | TP Hồ Chí Minh | |
| Trường Đại Học Nguyễn Tất Thành | NTT | Kế toán | 7340301 | V-ACT | 550 | TP Hồ Chí Minh | ||
| Trường Đại Học Nguyễn Tất Thành | NTT | Kế toán | 7340301 | HSA | 70 | TP Hồ Chí Minh | ||
| Trường Đại Học Nguyễn Tất Thành | NTT | Kế toán (Chương trình chất lượng cao Kế toán tổng hợp Việt - Anh) | 7340301QT | A00; C00; C01; C03; D01 | THPTQG | 15 | TP Hồ Chí Minh | |
| Trường Đại Học Nguyễn Tất Thành | NTT | Kế toán (Chương trình chất lượng cao Kế toán tổng hợp Việt - Anh) | 7340301QT | A00; C00; C01; C03; D01 | Học bạ | 18 | TP Hồ Chí Minh | |
| Trường Đại Học Nguyễn Tất Thành | NTT | Kế toán (Chương trình chất lượng cao Kế toán tổng hợp Việt - Anh) | 7340301QT | V-ACT | 550 | TP Hồ Chí Minh | ||
| Trường Đại Học Nguyễn Tất Thành | NTT | Kế toán (Chương trình chất lượng cao Kế toán tổng hợp Việt - Anh) | 7340301QT | HSA | 70 | TP Hồ Chí Minh | ||
| Trường Đại Học Nguyễn Tất Thành | NTT | Khoa học Y sinh | 7420204 | A00; A01; A02; B00; B03; C02; C08; D01; D07; D08; X14; X15 | THPTQG | 15 | TP Hồ Chí Minh | |
| Trường Đại Học Nguyễn Tất Thành | NTT | Khoa học Y sinh | 7420204 | A00; A01; A02; B00; B03; C02; C08; D01; D07; D08; X14; X15 | Học bạ | 18 | TP Hồ Chí Minh | |
| Trường Đại Học Nguyễn Tất Thành | NTT | Khoa học Y sinh | 7420204 | V-ACT | 550 | TP Hồ Chí Minh | ||
| Trường Đại Học Nguyễn Tất Thành | NTT | Khoa học Y sinh | 7420204 | HSA | 70 | TP Hồ Chí Minh | ||
| Trường Đại Học Nguyễn Tất Thành | NTT | Khoa học vật liệu | 7440122 | A00; A01; B00; D07 | THPTQG | 15 | TP Hồ Chí Minh | |
| Trường Đại Học Nguyễn Tất Thành | NTT | Khoa học vật liệu | 7440122 | A00; A01; B00; D07 | Học bạ | 18 | TP Hồ Chí Minh | |
| Trường Đại Học Nguyễn Tất Thành | NTT | Khoa học vật liệu | 7440122 | V-ACT | 550 | TP Hồ Chí Minh | ||
| Trường Đại Học Nguyễn Tất Thành | NTT | Khoa học vật liệu | 7440122 | HSA | 70 | TP Hồ Chí Minh | ||
| Trường Đại Học Nguyễn Tất Thành | NTT | Khoa học máy tính | 7480101 | A00; A01; D01; D07 | THPTQG | 15 | TP Hồ Chí Minh | |
| Trường Đại Học Nguyễn Tất Thành | NTT | Khoa học máy tính | 7480101 | A00; A01; D01; D07 | Học bạ | 18 | TP Hồ Chí Minh | |
| Trường Đại Học Nguyễn Tất Thành | NTT | Khoa học máy tính | 7480101 | V-ACT | 550 | TP Hồ Chí Minh | ||
| Trường Đại Học Nguyễn Tất Thành | NTT | Khoa học máy tính | 7480101 | HSA | 70 | TP Hồ Chí Minh | ||
| Trường Đại Học Nguyễn Tất Thành | NTT | Kiến trúc | 7580101 | C04; D01; H01; V01 | THPTQG | 15 | TP Hồ Chí Minh | |
| Trường Đại Học Nguyễn Tất Thành | NTT | Kiến trúc | 7580101 | C04; D01; H01; V01 | Học bạ | 18 | TP Hồ Chí Minh | |
| Trường Đại Học Nguyễn Tất Thành | NTT | Kiến trúc | 7580101 | V-ACT | 550 | TP Hồ Chí Minh | ||
| Trường Đại Học Nguyễn Tất Thành | NTT | Kiến trúc | 7580101 | HSA | 70 | TP Hồ Chí Minh | ||
| Trường Đại Học Nguyễn Tất Thành | NTT | Kinh tế số | 7310109 | C01; C02; C03; C04; C14; D01 | THPTQG | 15 | TP Hồ Chí Minh | |
| Trường Đại Học Nguyễn Tất Thành | NTT | Kinh tế số | 7310109 | C01; C02; C03; C04; C14; D01 | Học bạ | 18 | TP Hồ Chí Minh | |
| Trường Đại Học Nguyễn Tất Thành | NTT | Kinh tế số | 7310109 | V-ACT | 550 | TP Hồ Chí Minh | ||
| Trường Đại Học Nguyễn Tất Thành | NTT | Kinh tế số | 7310109 | HSA | 70 | TP Hồ Chí Minh | ||
| Trường Đại Học Nguyễn Tất Thành | NTT | Kỹ thuật xây dựng | 7580201 | A00; A01; D01; X02 | THPTQG | 15 | TP Hồ Chí Minh | |
| Trường Đại Học Nguyễn Tất Thành | NTT | Kỹ thuật xây dựng | 7580201 | A00; A01; D01; X02 | Học bạ | 18 | TP Hồ Chí Minh | |
| Trường Đại Học Nguyễn Tất Thành | NTT | Kỹ thuật xây dựng | 7580201 | V-ACT | 550 | TP Hồ Chí Minh | ||
| Trường Đại Học Nguyễn Tất Thành | NTT | Kỹ thuật xây dựng | 7580201 | HSA | 70 | TP Hồ Chí Minh | ||
| Trường Đại Học Nguyễn Tất Thành | NTT | Kỹ thuật y sinh | 7520212 | A00; A01; A02; A03; A04; B00; C01; X05; X06; X07; X08 | THPTQG | 15 | TP Hồ Chí Minh | |
| Trường Đại Học Nguyễn Tất Thành | NTT | Kỹ thuật y sinh | 7520212 | A00; A01; A02; A03; A04; B00; C01; X05; X06; X07; X08 | Học bạ | 18 | TP Hồ Chí Minh | |
| Trường Đại Học Nguyễn Tất Thành | NTT | Kỹ thuật y sinh | 7520212 | V-ACT | 550 | TP Hồ Chí Minh | ||
| Trường Đại Học Nguyễn Tất Thành | NTT | Kỹ thuật y sinh | 7520212 | HSA | 70 | TP Hồ Chí Minh | ||
| Trường Đại Học Nguyễn Tất Thành | NTT | Kỹ thuật phục hồi chức năng | 7720603 | A00; A01; B00; D07 | THPTQG | 18 | TP Hồ Chí Minh | |
| Trường Đại Học Nguyễn Tất Thành | NTT | Kỹ thuật phục hồi chức năng | 7720603 | A00; A01; B00; D07 | Học bạ | 19 | TP Hồ Chí Minh | |
| Trường Đại Học Nguyễn Tất Thành | NTT | Kỹ thuật phục hồi chức năng | 7720603 | V-ACT | 550 | TP Hồ Chí Minh | ||
| Trường Đại Học Nguyễn Tất Thành | NTT | Kỹ thuật phục hồi chức năng | 7720603 | HSA | 70 | TP Hồ Chí Minh |
Nguồn tổng hợp: thông báo điểm chuẩn và đề án tuyển sinh do các trường công bố.
Hướng dẫn sử dụng
- Bước 1Gõ tên trường hoặc ngành.
- Bước 2Chọn phương thức, khu vực, tổ hợp.
- Bước 3Bấm Lọc, xem điểm chuẩn.
- Bước 4So với điểm của mình ở công cụ Tính điểm xét tuyển.
Lưu ý
Dữ liệu năm 2026 theo công bố của các trường; điểm chuẩn mỗi năm thay đổi, chỉ dùng để tham khảo.
Công cụ khác
3 công cụ tuyển sinh còn lại
Tính điểm xét tuyển
Nhập điểm, tính tổng điểm xét tuyển theo nhiều phương thức.
Mở công cụ →Quy đổi điểm chứng chỉ
Quy đổi IELTS và các chứng chỉ ngoại ngữ khác theo bảng năm 2026 của từng trường.
Mở công cụ →VIP PROGợi ý bảng nguyện vọng xét tuyển đại học
Gợi ý danh sách nguyện vọng theo điểm và ngành mục tiêu, xếp thứ tự an toàn.
Mở công cụ →