- Trang chủ
- Công cụ tuyển sinh
- Tra cứu điểm chuẩn
Công cụ tuyển sinh
Tra cứu điểm chuẩn
Tra cứu điểm chuẩn các trường, các ngành năm 2026 để đối chiếu với năng lực của mình.
Tra cứu
Điểm chuẩn năm 2026
Tìm thấy 19424 dòng · Trang 372/389
| Trường | Mã trường | Ngành | Mã ngành | Tổ hợp | Phương thức | Điểm chuẩn 2026 | Khu vực | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trường Đại Học Nguyễn Tất Thành | NTT | Công nghệ kỹ thuật ô tô | 7510205 | A00; A01; A02; A03; A04; A0C; B0C; C01; D0C; D26; D27; D28; D29; D30 | THPTQG | 15 | TP Hồ Chí Minh | |
| Trường Đại Học Nguyễn Tất Thành | NTT | Công nghệ kỹ thuật ô tô | 7510205 | A00; A01; A02; A03; A04; A0C; B0C; C01; D0C; D26; D27; D28; D29; D30 | Học bạ | 18 | TP Hồ Chí Minh | |
| Trường Đại Học Nguyễn Tất Thành | NTT | Công nghệ kỹ thuật ô tô | 7510205 | V-ACT | 550 | TP Hồ Chí Minh | ||
| Trường Đại Học Nguyễn Tất Thành | NTT | Công nghệ kỹ thuật ô tô | 7510205 | HSA | 70 | TP Hồ Chí Minh | ||
| Trường Đại Học Nguyễn Tất Thành | NTT | Công nghệ kỹ thuật hoá học | 7510401 | A00; B00; C02; D07 | THPTQG | 15 | TP Hồ Chí Minh | |
| Trường Đại Học Nguyễn Tất Thành | NTT | Công nghệ kỹ thuật hoá học | 7510401 | A00; B00; C02; D07 | Học bạ | 18 | TP Hồ Chí Minh | |
| Trường Đại Học Nguyễn Tất Thành | NTT | Công nghệ kỹ thuật hoá học | 7510401 | V-ACT | 550 | TP Hồ Chí Minh | ||
| Trường Đại Học Nguyễn Tất Thành | NTT | Công nghệ kỹ thuật hoá học | 7510401 | HSA | 70 | TP Hồ Chí Minh | ||
| Trường Đại Học Nguyễn Tất Thành | NTT | Công nghệ thực phẩm | 7540101 | A00; A01; B00; C02; D01; D07 | THPTQG | 15 | TP Hồ Chí Minh | |
| Trường Đại Học Nguyễn Tất Thành | NTT | Công nghệ thực phẩm | 7540101 | A00; A01; B00; C02; D01; D07 | Học bạ | 18 | TP Hồ Chí Minh | |
| Trường Đại Học Nguyễn Tất Thành | NTT | Công nghệ thực phẩm | 7540101 | V-ACT | 550 | TP Hồ Chí Minh | ||
| Trường Đại Học Nguyễn Tất Thành | NTT | Công nghệ thực phẩm | 7540101 | HSA | 70 | TP Hồ Chí Minh | ||
| Trường Đại Học Nguyễn Tất Thành | NTT | Công nghệ kỹ thuật ô tô - Chuẩn quốc tế | 7510205QT | A00; A01; C03; D01 | THPTQG | 15 | TP Hồ Chí Minh | |
| Trường Đại Học Nguyễn Tất Thành | NTT | Công nghệ kỹ thuật ô tô - Chuẩn quốc tế | 7510205QT | A00; A01; C03; D01 | Học bạ | 18 | TP Hồ Chí Minh | |
| Trường Đại Học Nguyễn Tất Thành | NTT | Công nghệ kỹ thuật ô tô - Chuẩn quốc tế | 7510205QT | V-ACT | 550 | TP Hồ Chí Minh | ||
| Trường Đại Học Nguyễn Tất Thành | NTT | Công nghệ kỹ thuật ô tô - Chuẩn quốc tế | 7510205QT | HSA | 70 | TP Hồ Chí Minh | ||
| Trường Đại Học Nguyễn Tất Thành | NTT | Công nghệ Logistics | 7510605CN | A00; A01; A02; A03; A04; A0C; A10; B0C; C01; D0C; D26; D27; D28; D29; D30 | THPTQG | 15 | TP Hồ Chí Minh | |
| Trường Đại Học Nguyễn Tất Thành | NTT | Công nghệ Logistics | 7510605CN | A00; A01; A02; A03; A04; A0C; A10; B0C; C01; D0C; D26; D27; D28; D29; D30 | Học bạ | 18 | TP Hồ Chí Minh | |
| Trường Đại Học Nguyễn Tất Thành | NTT | Công nghệ Logistics | 7510605CN | V-ACT | 550 | TP Hồ Chí Minh | ||
| Trường Đại Học Nguyễn Tất Thành | NTT | Công nghệ Logistics | 7510605CN | HSA | 70 | TP Hồ Chí Minh | ||
| Trường Đại Học Nguyễn Tất Thành | NTT | Công nghệ thông tin (CT Chất lượng cao Công nghệ thông tin Việt - Anh) | 7480201QT | A00; A01; C01; C03; D01 | THPTQG | 15 | TP Hồ Chí Minh | |
| Trường Đại Học Nguyễn Tất Thành | NTT | Công nghệ thông tin (CT Chất lượng cao Công nghệ thông tin Việt - Anh) | 7480201QT | A00; A01; C01; C03; D01 | Học bạ | 18 | TP Hồ Chí Minh | |
| Trường Đại Học Nguyễn Tất Thành | NTT | Công nghệ thông tin (CT Chất lượng cao Công nghệ thông tin Việt - Anh) | 7480201QT | V-ACT | 550 | TP Hồ Chí Minh | ||
| Trường Đại Học Nguyễn Tất Thành | NTT | Công nghệ thông tin (CT Chất lượng cao Công nghệ thông tin Việt - Anh) | 7480201QT | HSA | 70 | TP Hồ Chí Minh | ||
| Trường Đại Học Nguyễn Tất Thành | NTT | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | 7510203 | A00; A01; A02; A03; A04; A0C; A10; B0C; C01; D0C; D26; D27; D28; D29; D30 | THPTQG | 15 | TP Hồ Chí Minh | |
| Trường Đại Học Nguyễn Tất Thành | NTT | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | 7510203 | A00; A01; A02; A03; A04; A0C; A10; B0C; C01; D0C; D26; D27; D28; D29; D30 | Học bạ | 18 | TP Hồ Chí Minh | |
| Trường Đại Học Nguyễn Tất Thành | NTT | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | 7510203 | V-ACT | 550 | TP Hồ Chí Minh | ||
| Trường Đại Học Nguyễn Tất Thành | NTT | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | 7510203 | HSA | 70 | TP Hồ Chí Minh | ||
| Trường Đại Học Nguyễn Tất Thành | NTT | Công nghệ sinh học | 7420201 | A00; B00; B03; B08; C02; C08; D07; D08; X14; X15 | THPTQG | 15 | TP Hồ Chí Minh | |
| Trường Đại Học Nguyễn Tất Thành | NTT | Công nghệ sinh học | 7420201 | A00; B00; B03; B08; C02; C08; D07; D08; X14; X15 | Học bạ | 18 | TP Hồ Chí Minh | |
| Trường Đại Học Nguyễn Tất Thành | NTT | Công nghệ sinh học | 7420201 | V-ACT | 550 | TP Hồ Chí Minh | ||
| Trường Đại Học Nguyễn Tất Thành | NTT | Công nghệ sinh học | 7420201 | HSA | 70 | TP Hồ Chí Minh | ||
| Trường Đại Học Nguyễn Tất Thành | NTT | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | 7510301 | A00; A01; A02; A03; A04; A0C; A10; B0C; C01; D0C; D26; D27; D28; D29; D30 | THPTQG | 15 | TP Hồ Chí Minh | |
| Trường Đại Học Nguyễn Tất Thành | NTT | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | 7510301 | A00; A01; A02; A03; A04; A0C; A10; B0C; C01; D0C; D26; D27; D28; D29; D30 | Học bạ | 18 | TP Hồ Chí Minh | |
| Trường Đại Học Nguyễn Tất Thành | NTT | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | 7510301 | V-ACT | 550 | TP Hồ Chí Minh | ||
| Trường Đại Học Nguyễn Tất Thành | NTT | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | 7510301 | HSA | 70 | TP Hồ Chí Minh | ||
| Trường Đại Học Nguyễn Tất Thành | NTT | Công nghệ Giáo dục | 7140103 | A00; A01; D01 | THPTQG | 15 | TP Hồ Chí Minh | |
| Trường Đại Học Nguyễn Tất Thành | NTT | Công nghệ Giáo dục | 7140103 | A00; A01; D01 | Học bạ | 18 | TP Hồ Chí Minh | |
| Trường Đại Học Nguyễn Tất Thành | NTT | Công nghệ Giáo dục | 7140103 | V-ACT | 550 | TP Hồ Chí Minh | ||
| Trường Đại Học Nguyễn Tất Thành | NTT | Công nghệ Giáo dục | 7140103 | HSA | 70 | TP Hồ Chí Minh | ||
| Trường Đại Học Nguyễn Tất Thành | NTT | Điều dưỡng | 7720301 | A00; A01; B00; D07 | THPTQG | 18 | TP Hồ Chí Minh | |
| Trường Đại Học Nguyễn Tất Thành | NTT | Điều dưỡng | 7720301 | A00; A01; B00; D07 | Học bạ | 19 | TP Hồ Chí Minh | |
| Trường Đại Học Nguyễn Tất Thành | NTT | Điều dưỡng | 7720301 | V-ACT | 550 | TP Hồ Chí Minh | ||
| Trường Đại Học Nguyễn Tất Thành | NTT | Điều dưỡng | 7720301 | HSA | 70 | TP Hồ Chí Minh | ||
| Trường Đại Học Nguyễn Tất Thành | NTT | Đông phương học | 7310608 | C00; D01; D14; D15 | THPTQG | 15 | TP Hồ Chí Minh | |
| Trường Đại Học Nguyễn Tất Thành | NTT | Đông phương học | 7310608 | C00; D01; D14; D15 | Học bạ | 18 | TP Hồ Chí Minh | |
| Trường Đại Học Nguyễn Tất Thành | NTT | Đông phương học | 7310608 | V-ACT | 550 | TP Hồ Chí Minh | ||
| Trường Đại Học Nguyễn Tất Thành | NTT | Đông phương học | 7310608 | HSA | 70 | TP Hồ Chí Minh | ||
| Trường Đại Học Nguyễn Tất Thành | NTT | Du lịch | 7810101 | A07; C00; C03; C04; D01; D14; D15 | THPTQG | 15 | TP Hồ Chí Minh | |
| Trường Đại Học Nguyễn Tất Thành | NTT | Du lịch | 7810101 | A07; C00; C03; C04; D01; D14; D15 | Học bạ | 18 | TP Hồ Chí Minh |
Nguồn tổng hợp: thông báo điểm chuẩn và đề án tuyển sinh do các trường công bố.
Hướng dẫn sử dụng
- Bước 1Gõ tên trường hoặc ngành.
- Bước 2Chọn phương thức, khu vực, tổ hợp.
- Bước 3Bấm Lọc, xem điểm chuẩn.
- Bước 4So với điểm của mình ở công cụ Tính điểm xét tuyển.
Lưu ý
Dữ liệu năm 2026 theo công bố của các trường; điểm chuẩn mỗi năm thay đổi, chỉ dùng để tham khảo.
Công cụ khác
3 công cụ tuyển sinh còn lại
Tính điểm xét tuyển
Nhập điểm, tính tổng điểm xét tuyển theo nhiều phương thức.
Mở công cụ →Quy đổi điểm chứng chỉ
Quy đổi IELTS và các chứng chỉ ngoại ngữ khác theo bảng năm 2026 của từng trường.
Mở công cụ →VIP PROGợi ý bảng nguyện vọng xét tuyển đại học
Gợi ý danh sách nguyện vọng theo điểm và ngành mục tiêu, xếp thứ tự an toàn.
Mở công cụ →