- Trang chủ
- Công cụ tuyển sinh
- Tra cứu điểm chuẩn
Công cụ tuyển sinh
Tra cứu điểm chuẩn
Tra cứu điểm chuẩn các trường, các ngành năm 2026 để đối chiếu với năng lực của mình.
Tra cứu
Điểm chuẩn năm 2026
Tìm thấy 19424 dòng · Trang 386/389
| Trường | Mã trường | Ngành | Mã ngành | Tổ hợp | Phương thức | Điểm chuẩn 2026 | Khu vực | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Học viện cán bộ TPHCM | HVC | Xây dựng Đảng và Chính quyền nhà nước | 7310202 | A00; A01; A07; C00; C03; C04; D01; D07; D09; D10; D15; X01 | THPTQG | 23,15 | TP Hồ Chí Minh | |
| Học viện cán bộ TPHCM | HVC | Xây dựng Đảng và Chính quyền nhà nước | 7310202 | A00; A01; A07; C00; C03; C04; D01; D07; D09; D10; D15; X01 | Học bạ | 25,26 | TP Hồ Chí Minh | |
| Học viện cán bộ TPHCM | HVC | Xây dựng Đảng và Chính quyền nhà nước | 7310202 | V-ACT | 868 | TP Hồ Chí Minh | ||
| Trường Đại học Kiên Giang | TKG | Chăn nuôi | 7620105 | A02; B00; B01; B03; B08; C13 | THPTQG | 15 | Miền Nam | |
| Trường Đại học Kiên Giang | TKG | Chăn nuôi | 7620105 | A02; B00; B01; B03; B08; C13 | Học bạ | 16 | Miền Nam | |
| Trường Đại học Kiên Giang | TKG | Chăn nuôi | 7620105 | V-ACT | 500 | Miền Nam | ||
| Trường Đại học Kiên Giang | TKG | Công nghệ kỹ thuật ô tô | 7510205 | A00; A01; D01; D09; X17; X21 | THPTQG | 15 | Miền Nam | |
| Trường Đại học Kiên Giang | TKG | Công nghệ kỹ thuật ô tô | 7510205 | A00; A01; D01; D09; X17; X21 | Học bạ | 16 | Miền Nam | |
| Trường Đại học Kiên Giang | TKG | Công nghệ kỹ thuật ô tô | 7510205 | V-ACT | 500 | Miền Nam | ||
| Trường Đại học Kiên Giang | TKG | Công nghệ sinh học | 7420201 | B00; B01; B03; B08; C08; X13 | THPTQG | 15 | Miền Nam | |
| Trường Đại học Kiên Giang | TKG | Công nghệ sinh học | 7420201 | B00; B01; B03; B08; C08; X13 | Học bạ | 16 | Miền Nam | |
| Trường Đại học Kiên Giang | TKG | Công nghệ sinh học | 7420201 | V-ACT | 500 | Miền Nam | ||
| Trường Đại học Kiên Giang | TKG | Công nghệ kỹ thuật Môi trường | 7510406 | A00; A07; C03; C04; D01; X21 | THPTQG | 15 | Miền Nam | |
| Trường Đại học Kiên Giang | TKG | Công nghệ kỹ thuật Môi trường | 7510406 | A00; A07; C03; C04; D01; X21 | Học bạ | 16 | Miền Nam | |
| Trường Đại học Kiên Giang | TKG | Công nghệ kỹ thuật Môi trường | 7510406 | V-ACT | 500 | Miền Nam | ||
| Trường Đại học Kiên Giang | TKG | Công nghệ thực phẩm | 7540101 | A00; A02; B00; B01; B03; D07 | THPTQG | 15 | Miền Nam | |
| Trường Đại học Kiên Giang | TKG | Công nghệ thực phẩm | 7540101 | A00; A02; B00; B01; B03; D07 | Học bạ | 16 | Miền Nam | |
| Trường Đại học Kiên Giang | TKG | Công nghệ thực phẩm | 7540101 | V-ACT | 500 | Miền Nam | ||
| Trường Đại học Kiên Giang | TKG | Công nghệ kỹ thuật xây dựng chuyên ngành Xây dựng dân dụng và Công nghiệp | 7510103 | A00; A01; D01; D09; X17; X21 | THPTQG | 15 | Miền Nam | |
| Trường Đại học Kiên Giang | TKG | Công nghệ kỹ thuật xây dựng chuyên ngành Xây dựng dân dụng và Công nghiệp | 7510103 | A00; A01; D01; D09; X17; X21 | Học bạ | 16 | Miền Nam | |
| Trường Đại học Kiên Giang | TKG | Công nghệ kỹ thuật xây dựng chuyên ngành Xây dựng dân dụng và Công nghiệp | 7510103 | V-ACT | 500 | Miền Nam | ||
| Trường Đại học Kiên Giang | TKG | Công nghệ thông tin | 7480201 | A00; A01; D01; D09; X17; X21 | THPTQG | 15 | Miền Nam | |
| Trường Đại học Kiên Giang | TKG | Công nghệ thông tin | 7480201 | A00; A01; D01; D09; X17; X21 | Học bạ | 16 | Miền Nam | |
| Trường Đại học Kiên Giang | TKG | Công nghệ thông tin | 7480201 | V-ACT | 500 | Miền Nam | ||
| Trường Đại học Kiên Giang | TKG | ĐH Nuôi trồng thủy sản | 7620301 | A02; B00; B01; B03; B04; B08 | THPTQG | 15 | Miền Nam | |
| Trường Đại học Kiên Giang | TKG | ĐH Nuôi trồng thủy sản | 7620301 | A02; B00; B01; B03; B04; B08 | Học bạ | 16 | Miền Nam | |
| Trường Đại học Kiên Giang | TKG | ĐH Nuôi trồng thủy sản | 7620301 | V-ACT | 500 | Miền Nam | ||
| Trường Đại học Kiên Giang | TKG | Du lịch | 7810101 | C00; C03; C04; D01; X01; X74 | THPTQG | 16 | Miền Nam | |
| Trường Đại học Kiên Giang | TKG | Du lịch | 7810101 | C00; C03; C04; D01; X01; X74 | Học bạ | 17,25 | Miền Nam | |
| Trường Đại học Kiên Giang | TKG | Du lịch | 7810101 | V-ACT | 547 | Miền Nam | ||
| Trường Đại học Kiên Giang | TKG | Giáo dục Tiểu học | 7140202 | A00; A01; C03; D01; X01; X21 | THPTQG | 26,70 | Miền Nam | |
| Trường Đại học Kiên Giang | TKG | Giáo dục Tiểu học | 7140202 | A00; A01; C03; D01; X01; X21 | Học bạ | 27,45 | Miền Nam | |
| Trường Đại học Kiên Giang | TKG | Giáo dục Tiểu học | 7140202 | V-ACT | 1045 | Miền Nam | ||
| Trường Đại học Kiên Giang | TKG | Giáo dục Mầm non | 7140201 | A00; A01; C03; D01; X01; X21 | THPTQG | 21,55 | Miền Nam | |
| Trường Đại học Kiên Giang | TKG | Giáo dục Mầm non | 7140201 | A00; A01; C03; D01; X01; X21 | Học bạ | 22,80 | Miền Nam | |
| Trường Đại học Kiên Giang | TKG | Giáo dục Mầm non | 7140201 | V-ACT | 805 | Miền Nam | ||
| Trường Đại học Kiên Giang | TKG | Kế toán | 7340301 | A00; A01; D01; D09; X17; X21 | THPTQG | 15 | Miền Nam | |
| Trường Đại học Kiên Giang | TKG | Kế toán | 7340301 | A00; A01; D01; D09; X17; X21 | Học bạ | 16 | Miền Nam | |
| Trường Đại học Kiên Giang | TKG | Kế toán | 7340301 | V-ACT | 500 | Miền Nam | ||
| Trường Đại học Kiên Giang | TKG | Khoa học cây trồng | 7620110 | A02; B00; B03; C08; C13; X13 | THPTQG | 15 | Miền Nam | |
| Trường Đại học Kiên Giang | TKG | Khoa học cây trồng | 7620110 | A02; B00; B03; C08; C13; X13 | Học bạ | 16 | Miền Nam | |
| Trường Đại học Kiên Giang | TKG | Khoa học cây trồng | 7620110 | V-ACT | 500 | Miền Nam | ||
| Trường Đại học Kiên Giang | TKG | Ngành Kinh doanh quốc tế | 7340120 | A00; A01; D01; D09; X17; X21 | THPTQG | 15 | Miền Nam | |
| Trường Đại học Kiên Giang | TKG | Ngành Kinh doanh quốc tế | 7340120 | A00; A01; D01; D09; X17; X21 | Học bạ | 16 | Miền Nam | |
| Trường Đại học Kiên Giang | TKG | Ngành Kinh doanh quốc tế | 7340120 | V-ACT | 500 | Miền Nam | ||
| Trường Đại học Kiên Giang | TKG | Ngành Luật | 7380101 | C00; C03; C04; D01; X70; X74 | THPTQG | 20 | Miền Nam | |
| Trường Đại học Kiên Giang | TKG | Ngành Luật | 7380101 | C00; C03; C04; D01; X70; X74 | Học bạ | 21,25 | Miền Nam | |
| Trường Đại học Kiên Giang | TKG | Ngành Luật | 7380101 | V-ACT | 733 | Miền Nam | ||
| Trường Đại học Kiên Giang | TKG | Ngành Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa | 7520216 | A00; A01; D01; D09; X17; X21 | THPTQG | 15 | Miền Nam | |
| Trường Đại học Kiên Giang | TKG | Ngành Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa | 7520216 | A00; A01; D01; D09; X17; X21 | Học bạ | 16 | Miền Nam |
Nguồn tổng hợp: thông báo điểm chuẩn và đề án tuyển sinh do các trường công bố.
Hướng dẫn sử dụng
- Bước 1Gõ tên trường hoặc ngành.
- Bước 2Chọn phương thức, khu vực, tổ hợp.
- Bước 3Bấm Lọc, xem điểm chuẩn.
- Bước 4So với điểm của mình ở công cụ Tính điểm xét tuyển.
Lưu ý
Dữ liệu năm 2026 theo công bố của các trường; điểm chuẩn mỗi năm thay đổi, chỉ dùng để tham khảo.
Công cụ khác
3 công cụ tuyển sinh còn lại
Tính điểm xét tuyển
Nhập điểm, tính tổng điểm xét tuyển theo nhiều phương thức.
Mở công cụ →Quy đổi điểm chứng chỉ
Quy đổi IELTS và các chứng chỉ ngoại ngữ khác theo bảng năm 2026 của từng trường.
Mở công cụ →VIP PROGợi ý bảng nguyện vọng xét tuyển đại học
Gợi ý danh sách nguyện vọng theo điểm và ngành mục tiêu, xếp thứ tự an toàn.
Mở công cụ →